Nazo Act Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAZO ACT
10
进口笔数
0
出口笔数
$59.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109934921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDGE8K5 |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | Ki ốt số 07 Tầng 1, Tòa OXH3, Khu nhà ở xã hội Hưng Thịnh, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAZO ACT |
| 企业英文名称 | NAZO ACT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C51-NV16 ô số 21, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84962357327 |
| 邮箱 | ketoan.nazoact@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $52.9K |
| 中国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $43.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Qinhuangdao Huaheng Bio Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 环烷醇类、其他维生素 |
| Senki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.6K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| 857672d40cdea700e0c6154097467467 | 3 | $3.8K |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $12.2K |
| 2026-04-09 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $12.2K |
| 2026-03-12 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-02-09 | 改性淀粉 | MARUZEN CHEMICALS CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-12-23 | 动植物肥料 | TAC JAPAN CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2025-12-18 | 改性淀粉 | MARUZEN CHEMICALS CO LTD | 日本 | $189 |
| 2025-12-08 | 动植物肥料 | Senki Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2025-12-04 | 改性淀粉 | MARUZEN CHEMICALS CO LTD | 日本 | $189 |
| 2025-11-24 | 动植物肥料 | TAC JAPAN CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2025-06-06 | 其他杂环化合物 | QINHUANGDAO HUAHENG BIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.0K |