Tran Vu Chemical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH hoá chất và thương mại Trần Vũ
18
进口笔数
0
出口笔数
$642.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102337411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF86CF0T |
| 成立日期 | 2007-08-09 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 22, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN VŨ |
| 企业英文名称 | TRANVU CHEMICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 22, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842435650136 |
| 传真 | 045650136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $642.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $533.9K | 其他纤维素醚、天然聚合物 |
| Shanghai E Tong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hong Kong Green Cell Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Shanghai Fanta Lake Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 工业清洁制剂、其他杂环化合物 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他纤维素醚 | Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-03 | 其他纤维素醚 | Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-03 | 其他纤维素醚 | Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-03 | 其他纤维素醚 | Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 其他纤维素醚 | Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 其他纤维素醚 | Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-03 | 其他纤维素醚 | Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-07 | 其他纤维素醚 | Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-07 | 其他纤维素醚 | Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-07 | 其他纤维素醚 | Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |