Hoa Thai Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 375千瓦以上直流电机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoa Thái
11
进口笔数
0
出口笔数
$257.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101515647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92YN3VC |
| 成立日期 | 2004-07-16 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 82/17, tổ 51, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOA THÁI |
| 企业英文名称 | hoa thai trade and service Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 82/17, tổ 51, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02437730858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850134 | 375千瓦以上直流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $257.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Zhongnan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $172.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Qingdao Puhua Heavy Industrial Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 喷砂机、生铁颗粒 |
| Guangxi Pingxiang Dongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他钢铁制品、矿物粉碎机 |
| Baoding Zerun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 机械零件、聚丙烯塑料 |
| Shanghai Jiameng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | NINGMING ZHONGNAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | NINGMING ZHONGNAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | NINGMING ZHONGNAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | NINGMING ZHONGNAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-30 | 其他电路开关装置 | NINGMING ZHONGNAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-01-30 | 其他电路开关装置 | NINGMING ZHONGNAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-30 | 其他电路开关装置 | NINGMING ZHONGNAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-30 | 其他电路开关装置 | NINGMING ZHONGNAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-01-06 | 电力电容器 | NINGMING ZHONGNAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-06 | 电力控制板 | NINGMING ZHONGNAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |