Phytocent Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHYTOCENT VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$17.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106861714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCMXJ5U |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | Số nhà 9 ngách 455/5 Đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHYTOCENT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHYTOCENT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9 ngách 455/5 Đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977916687 |
| 邮箱 | phytocent.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.3K |
| 美国 | 3 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Water Master Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 水净化机械、其他丙烯酸聚合物 |
| HKY Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| ATP - OH | 美国 | 1 | $730 | 塑料管 |
| Waltron Bull & Roberts LLC | 美国 | 2 | $355 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Iotronic Elektrogerätebau GmbH | 德国 | 1 | $19 | 其他氨基醇、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 硫化橡胶管 | WALTRON BULL & ROBERTS LLC | 美国 | $10 |
| 2026-03-17 | 硫化橡胶管 | WALTRON BULL & ROBERTS LLC | 美国 | $14 |
| 2026-03-17 | 硫化橡胶管 | WALTRON BULL & ROBERTS LLC | 美国 | $4 |
| 2026-03-17 | 硫化橡胶管 | WALTRON BULL & ROBERTS LLC | 美国 | $24 |
| 2026-03-17 | 硫化橡胶管 | WALTRON BULL & ROBERTS LLC | 美国 | $28 |
| 2026-03-17 | 硫化橡胶管 | WALTRON BULL & ROBERTS LLC | 美国 | $19 |
| 2026-02-25 | 塑料管 | WALTRON BULL & ROBERTS LLC | 美国 | $141 |
| 2026-02-25 | 塑料管 | WALTRON BULL & ROBERTS LLC | 美国 | $75 |
| 2026-02-25 | 塑料管 | ATP - OH | 美国 | $444 |
| 2026-02-25 | 塑料管 | IOTRONIC ELEKTROGERATEBAU GMBH | 德国 | $19 |