Thien Phat Aluminum Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế KOLLSEA
53
进口笔数
0
出口笔数
$4.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901111643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE46KDK |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Thôn Thuần Xuyên, Xã Hưng Long, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ KOLLSEA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 376, Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84966400696 |
| 邮箱 | gioangdonga@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $4.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yichang Pengda New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 48 | $4.15M | 胶粘填料、塑料容器 |
| Baise Guihao Enterprise Management Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116.9K | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
| Guangxi TaiChi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.3K | 金属建筑配件、铝合金板材 |
| Hebei Pengda Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $979 |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.3K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.3K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |