Anna Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

0
进口笔数
228
出口笔数
$0
进口金额
$324.2K
出口金额
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0801097434
企查查编码QVNM27YY2T
成立日期2014-10-21
联系地址Thôn Tống Thượng, Xã Quang Thành, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANNA
企业英文名称ANNA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tống Thượng, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842203823389
邮箱thanhtao129@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
392390其他塑料包装制品
848310传动轴及曲柄
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南228$324.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OGK Hanoi Co., Ltd.越南61$188.0K其他塑料制品、窄幅弹性织物
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南86$76.8K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Almus Vina Co., Ltd.越南28$29.7K其他塑料制品、音频设备零件
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南20$11.8K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南19$10.8K镀锌钢带、合金钢扁轧材
OKI Vietnam Co., Ltd.越南8$3.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
SK Facade (VN) Co., Ltd.越南6$3.3K铝合金型材、铝制结构体

近期贸易明细

出口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋OGK HANOI CO LTD越南$525
2026-04-28聚乙烯袋OGK HANOI CO LTD越南$525
2026-04-28其他泡沫塑料OGK HANOI CO LTD越南$367
2026-04-28其他泡沫塑料OGK HANOI CO LTD越南$367
2026-04-28聚乙烯袋OGK HANOI CO LTD越南$439
2026-04-28聚乙烯袋OGK HANOI CO LTD越南$439
2026-04-27其他泡沫塑料OGK Hanoi Co., Ltd.越南$367
2026-04-27聚乙烯袋OGK Hanoi Co., Ltd.越南$525
2026-04-27聚乙烯袋OGK Hanoi Co., Ltd.越南$439
2026-04-22其他泡沫塑料KATOLEC VIETNAM CORP ORATION越南$71

相关企业 · 同类产品

Anna Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →