Kovina Elecon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOVINA ELECON
50
进口笔数
193
出口笔数
$225.9K
进口金额
$3.19M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103991715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN809QMHC |
| 成立日期 | 2009-06-17 |
| 联系地址 | Tầng 12A, tòa nhà Handico, khu ĐTM Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOVINA ELECON |
| 企业英文名称 | KOVINA ELECON CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng12A, tòa nhà Handico, khu ĐTM Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437858669 |
| 邮箱 | kovina.elecon@gmail.com |
| 传真 | +842437857491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.9684亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $215.6K |
| 越南 | 5 | $8.3K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $92 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 193 | $3.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Jen Sa Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $176.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Sungwon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $49.4K | 衬背铝箔、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.46M | 通信设备零件、其他电子IC |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $688.9K | 印刷电路、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 6 | $396.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 6 | $198.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $156.8K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $149.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 36 | $57.7K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $52.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | Dae Jen Sa Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | Dae Jen Sa Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | Dae Jen Sa Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | Dae Jen Sa Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Dae Jen Sa Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Dae Jen Sa Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Dae Jen Sa Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Dae Jen Sa Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | Dae Jen Sa Co., Ltd. | 韩国 | $260 |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | Dae Jen Sa Co., Ltd. | 韩国 | $730 |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |