CAT LAI PORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cảng Cát Lái
7
进口笔数
0
出口笔数
$918.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305168938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV5ECCD |
| 成立日期 | 2007-08-27 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG CÁT LÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842837423499 |
| 邮箱 | catlaiport@catlaiportjsc.com |
| 传真 | +842837423500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $910.6K |
| 欧盟 | 4 | $7.2K |
| 美国 | 1 | $225 |
| 波兰 | 1 | $202 |
| 贝宁 | 1 | $137 |
| 爱尔兰 | 1 | $127 |
| 荷兰 | 1 | $82 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | 2 | $910.0K | 土方机械零件、金属增强橡胶管 |
| LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 5 | $8.6K | 飞机零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 发动机泵 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 欧盟 | $2.4K |
| 2025-09-11 | 发动机泵 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 欧盟 | $2.4K |
| 2025-08-06 | 发动机泵 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 欧盟 | $2.3K |
| 2025-05-05 | 无缝钢管 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $6 |
| 2025-04-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 欧盟 | $131 |
| 2025-04-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $14 |
| 2025-04-08 | 丙烯酸乙烯漆 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $153 |
| 2025-04-08 | 零售清洁粉剂 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $59 |
| 2025-04-08 | 胶粘填料 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $13 |
| 2025-04-08 | 丙烯酸乙烯漆 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 贝宁 | $137 |