NHU THANH LOI CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHư THàNH LợI
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$60.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901269160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJYSK96 |
| 成立日期 | 2018-09-28 |
| 联系地址 | Tổ 5, Ấp Thạnh Nam, Xã Thạnh Tây, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHƯ THÀNH LỢI |
| 企业英文名称 | NHU THANH LOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Ấp Thạnh Nam, Xã Tân Biên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 邮箱 | huynhtanhoa42@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $60.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAMDA RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | 9 | $44.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Noem Bora Doek Chonh Choun Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $16.0K | 矿物粉碎机 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | KAMDA RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2026-01-31 | 其他塑料包装制品 | KAMDA RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2025-12-22 | 其他塑料包装制品 | KAMDA RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2025-11-27 | 其他塑料包装制品 | KAMDA RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | KAMDA RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $11.7K |
| 2025-10-29 | 其他塑料包装制品 | KAMDA RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2025-09-08 | 其他塑料包装制品 | KAMDA RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2025-08-13 | 其他塑料包装制品 | KAMDA RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2025-07-04 | 其他塑料包装制品 | KAMDA RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2025-01-24 | 矿物粉碎机 | NOEM BORA DOEK CHONH CHOUN CO LTD | 柬埔寨 | $16.0K |