Sungwon Medical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNGWON MEDICAL

422
进口笔数
507
出口笔数
$11.33M
进口金额
$23.73M
出口金额
2025-12-22
最近进口
2025-12-31
最近出口
37
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $807.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.0K · 2 笔出口 $135.7K · 5 笔2023-09进口 $421.3K · 18 笔出口 $658.8K · 18 笔2023-10进口 $169.1K · 8 笔出口 $786.8K · 12 笔2023-11进口 $507.1K · 15 笔出口 $793.6K · 14 笔2023-12进口 $363.1K · 14 笔出口 $746.4K · 16 笔2024-01进口 $279.4K · 12 笔出口 $653.0K · 16 笔2024-02进口 $450.4K · 13 笔出口 $425.9K · 8 笔2024-03进口 $361.2K · 12 笔出口 $691.6K · 14 笔2024-04进口 $449.7K · 21 笔出口 $579.4K · 11 笔2024-05进口 $611.5K · 19 笔出口 $649.5K · 12 笔2024-06进口 $353.9K · 10 笔出口 $642.5K · 14 笔2024-07进口 $328.2K · 14 笔出口 $631.4K · 14 笔2024-08进口 $264.9K · 7 笔出口 $665.7K · 12 笔2024-09进口 $118.1K · 5 笔出口 $586.9K · 12 笔2024-10进口 $309.3K · 10 笔出口 $585.5K · 9 笔2024-11进口 $124.8K · 4 笔出口 $574.3K · 10 笔2024-12进口 $369.4K · 13 笔出口 $553.4K · 8 笔2025-01进口 $333.3K · 9 笔出口 $327.8K · 5 笔2025-02进口 $306.9K · 10 笔出口 $569.8K · 12 笔2025-03进口 $369.4K · 14 笔出口 $718.1K · 12 笔2025-04进口 $236.9K · 13 笔出口 $726.3K · 15 笔2025-05进口 $117.5K · 8 笔出口 $807.4K · 8 笔2025-06进口 $289.4K · 14 笔出口 $790.7K · 14 笔2025-07进口 $297.1K · 10 笔出口 $778.2K · 11 笔2025-08进口 $146.1K · 7 笔出口 $645.3K · 8 笔2025-09进口 $426.7K · 18 笔出口 $635.2K · 8 笔2025-10进口 $288.5K · 12 笔出口 $641.3K · 10 笔2025-11进口 $371.2K · 12 笔出口 $604.6K · 9 笔2025-12进口 $190.6K · 8 笔出口 $713.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 212023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.0K · 2 笔出口 $135.7K · 5 笔2023-09进口 $421.3K · 18 笔出口 $658.8K · 18 笔2023-10进口 $169.1K · 8 笔出口 $786.8K · 12 笔2023-11进口 $507.1K · 15 笔出口 $793.6K · 14 笔2023-12进口 $363.1K · 14 笔出口 $746.4K · 16 笔2024-01进口 $279.4K · 12 笔出口 $653.0K · 16 笔2024-02进口 $450.4K · 13 笔出口 $425.9K · 8 笔2024-03进口 $361.2K · 12 笔出口 $691.6K · 14 笔2024-04进口 $449.7K · 21 笔出口 $579.4K · 11 笔2024-05进口 $611.5K · 19 笔出口 $649.5K · 12 笔2024-06进口 $353.9K · 10 笔出口 $642.5K · 14 笔2024-07进口 $328.2K · 14 笔出口 $631.4K · 14 笔2024-08进口 $264.9K · 7 笔出口 $665.7K · 12 笔2024-09进口 $118.1K · 5 笔出口 $586.9K · 12 笔2024-10进口 $309.3K · 10 笔出口 $585.5K · 9 笔2024-11进口 $124.8K · 4 笔出口 $574.3K · 10 笔2024-12进口 $369.4K · 13 笔出口 $553.4K · 8 笔2025-01进口 $333.3K · 9 笔出口 $327.8K · 5 笔2025-02进口 $306.9K · 10 笔出口 $569.8K · 12 笔2025-03进口 $369.4K · 14 笔出口 $718.1K · 12 笔2025-04进口 $236.9K · 13 笔出口 $726.3K · 15 笔2025-05进口 $117.5K · 8 笔出口 $807.4K · 8 笔2025-06进口 $289.4K · 14 笔出口 $790.7K · 14 笔2025-07进口 $297.1K · 10 笔出口 $778.2K · 11 笔2025-08进口 $146.1K · 7 笔出口 $645.3K · 8 笔2025-09进口 $426.7K · 18 笔出口 $635.2K · 8 笔2025-10进口 $288.5K · 12 笔出口 $641.3K · 10 笔2025-11进口 $371.2K · 12 笔出口 $604.6K · 9 笔2025-12进口 $190.6K · 8 笔出口 $713.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号3801118753
企查查编码QVNBEP3JE2
成立日期2016-01-28
联系地址10 Vsip II-A, Đường số 29, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNGWON MEDICAL
企业英文名称SUNGWON MEDICAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10 Vsip II-A, Đường số 29, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842742222397
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本505.0227亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋
390422增塑PVC混合物
390950聚氨酯
390330ABS共聚物
482320滤纸板
392069聚酯塑料片材
842139气体过滤机械
848079非注塑模具
320619二氧化钛颜料(<80%)

出口

HS 编码产品
901839医用导管
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
390740聚碳酸酯
392321聚乙烯袋
390799其他饱和聚酯
390950聚氨酯
848079非注塑模具
390210聚丙烯聚合物
390422增塑PVC混合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国229$6.44M
中国137$2.45M
意大利36$2.30M
中国台湾12$69.0K
越南5$41.1K
瑞典3$29.0K
印度1$3.1K
日本2$658
美国1$450

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国505$23.73M
中国1$1.5K
越南1$588

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungwon Medical Co., Ltd.韩国105$4.02M医用导管、其他塑料制品
GVS Korea Co., Ltd.韩国29$2.43M其他塑料制品、非电气机械零件
Changzhou Hopefinder Polymer Sci. & Tech. Co., Ltd.中国29$1.38M增塑PVC混合物、第90章仪器零件
CJ CMC Co., Ltd.韩国41$1.00M聚乙烯袋
Hangzhou Micron Filter Technology Co., Ltd.中国25$386.0K其他塑料制品、其他塑料管材
LG Chem, Ltd.韩国17$291.3KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
KR Cosmo Co., Ltd.韩国16$290.4K其他塑料制品
T & H Corp.韩国18$284.5K聚氨酯、土方机械零件
Ningbo Han Yum Import & Export Co., Ltd.中国15$260.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Changzhou U-Med Co., Ltd.中国24$74.1K其他塑料制品、医用导管

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungwon Medical Co., Ltd.韩国503$23.72M医用导管、其他塑料包装制品
Dongguan Venia Trading Co., Ltd.中国1$1.5K聚氨酯
CJ CMC Co., Ltd.韩国1$1.5K聚乙烯袋
Sungwon Medical Co., Ltd.越南1$588其他塑料制品、聚乙烯袋
GVS Korea Co., Ltd.韩国1$24其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 422)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他塑料制品GVS KOREA LTD韩国$6.6K
2025-12-22其他塑料制品GVS KOREA LTD韩国$37.4K
2025-12-19其他塑料制品HANGZHOU MICRON FILTER TECHNOLOGY CO LTD中国$39.4K
2025-12-17其他塑料制品SIGMA MEDICAL SUPPLIES CORP中国台湾$5.4K
2025-12-16其他塑料制品CHANGZHOU U-MED CO.,LTD中国$3.3K
2025-12-15其他塑料制品VIREXA CO LTD中国$72.6K
2025-12-15其他塑料制品SHENZHEN YILUO STORE中国$14.0K
2025-12-05其他塑料制品HANGZHOU MICRON FILTER TECHNOLOGY CO LTD中国$9.8K
2025-12-03其他塑料制品Sungwon Medical Co., Ltd.韩国$2.1K
2025-11-24聚乙烯袋CJ CMC CO., LTD韩国$804

出口(共 507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31医用导管Sungwon Medical Co., Ltd.韩国$4.0K
2025-12-31医用导管Sungwon Medical Co., Ltd.韩国$6.5K
2025-12-31医用导管Sungwon Medical Co., Ltd.韩国$2.0K
2025-12-31医用导管Sungwon Medical Co., Ltd.韩国$4.6K
2025-12-31医用导管Sungwon Medical Co., Ltd.韩国$6.7K
2025-12-31医用导管Sungwon Medical Co., Ltd.韩国$2.1K
2025-12-31医用导管Sungwon Medical Co., Ltd.韩国$5.1K
2025-12-31医用导管Sungwon Medical Co., Ltd.韩国$649
2025-12-31医用导管Sungwon Medical Co., Ltd.韩国$4.0K
2025-12-31医用导管Sungwon Medical Co., Ltd.韩国$3.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sungwon Medical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →