Tung Bach Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NHựA TùNG BáCH
0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$204.69M
出口金额
—
最近进口
2025-03-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702625230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15PG244 |
| 成立日期 | 2017-12-12 |
| 联系地址 | Số 288/1A, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỰA TÙNG BÁCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 288/1A, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918122505 |
| 邮箱 | moctam67@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $204.69M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPON Technologies Co., Ltd. | 越南 | 56 | $204.27M | 机械零件、不锈钢管件 |
| Panglory Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 53 | $143.1K | 非机动车零件、其他纸制品 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 18 | $134.0K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 18 | $133.8K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Ky Thuat DD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 机械零件、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 其他塑料制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-03-24 | 其他塑料制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-03-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $5.9K |
| 2025-03-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $5.1K |
| 2025-03-14 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-14 | 其他塑料制品 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $267 |
| 2025-03-14 | 其他塑料制品 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $390 |
| 2025-03-14 | 其他塑料制品 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $390 |
| 2025-03-14 | 其他塑料制品 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $267 |
| 2025-03-14 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $1.0K |