Thien Khang Steel Structure Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 贱金属帽架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KếT CấU THéP THIêN KHANG
- Facebook1
16
进口笔数
26
出口笔数
$66.9K
进口金额
$582.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316513992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWSP3J7 |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | C128, khu dân cư Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP THIÊN KHANG |
| 企业英文名称 | THIEN KHANG STEEL STRUCTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C128, khu dân cư Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84328375246 |
| 邮箱 | ketcauthepthienkhang@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $62.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 24 | $523.5K |
| 加拿大 | 2 | $58.5K |
| 越南 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Kangzhan Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Tianjin Bao Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 涂层钢板、焊接方钢管 |
| Henan Bebon Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Shandong Fulaitie Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 热轧不锈钢板3-4.75mm、不锈钢圆棒 |
| Ausmarine Unit Trust | 澳大利亚 | 3 | $4.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Linyi City Yuantong Hardware Rigging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 焊接钢链、其他钢铁链 |
| Maxplus Machinery (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 焊接钢链、其他钢铁制品 |
| Henan Best Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 焊接钢链、其他锻钢制品 |
| Qingdao Huazhuo HD Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $725 | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Ningbo Yinzhou Dumai Auto Parts Factory | 中国 | 1 | $588 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ausmarine Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $523.5K | 贱金属帽架、非机动车零件 |
| Ausmarine P | 加拿大 | 2 | $58.5K | 非机动车零件、贱金属配件 |
| Ausmarine P | 越南 | 1 | $8 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN KANGZHAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $247 |
| 2026-03-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN KANGZHAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-03-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN KANGZHAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN KANGZHAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $181 |
| 2026-03-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN KANGZHAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-03-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN KANGZHAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-03-23 | 非螺纹垫圈 | HANDAN KANGZHAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-03-23 | 非螺纹垫圈 | HANDAN KANGZHAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-03-23 | 非螺纹垫圈 | HANDAN KANGZHAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN KANGZHAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | Ausmarine Pty Ltd | 澳大利亚 | $87 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | Ausmarine Pty Ltd | 澳大利亚 | $384 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Ausmarine Pty Ltd | 澳大利亚 | $43 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | Ausmarine Pty Ltd | 澳大利亚 | $460 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | Ausmarine Pty Ltd | 澳大利亚 | $54 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | Ausmarine Pty Ltd | 澳大利亚 | $415 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | Ausmarine Pty Ltd | 澳大利亚 | $95 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | Ausmarine Pty Ltd | 澳大利亚 | $9 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Ausmarine Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | Ausmarine Pty Ltd | 澳大利亚 | $91 |