Ha Phong International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế Hà PHONG
63
进口笔数
0
出口笔数
$8.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109866982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGDM06A |
| 成立日期 | 2021-12-22 |
| 联系地址 | Số 14 ngách 88/45 Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HÀ PHONG |
| 企业英文名称 | HA PHONG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84974529936 |
| 邮箱 | haphong.int.trading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 150710 | 粗制大豆油 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 29 | $3.95M |
| 泰国 | 14 | $1.85M |
| 瑞士 | 16 | $1.66M |
| 荷兰 | 16 | $527.8K |
| 马来西亚 | 2 | $226.1K |
| 中国 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $1.83M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| АО "СИБОЛЕУМ" | 俄罗斯 | 5 | $1.39M | 低芥酸油菜籽、低芥酸菜籽饼 |
| AO Mercury | 俄罗斯 | 6 | $1.16M | 其他小麦及混合麦 |
| Havy Product LLC | 瑞士 | 11 | $1.04M | 婴幼儿食品 |
| Havy Product B.V. | 荷兰 | 12 | $338.1K | 婴幼儿食品 |
| Fiolina LLC | 俄罗斯 | 2 | $257.7K | 婴幼儿食品、甜饼干 |
| FESCO Integrated Transport | 俄罗斯 | 2 | $232.2K | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
| Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $226.1K | 精炼棕榈油、葵花/红花油 |
| AKKOND | 俄罗斯 | 4 | $105.9K | 华夫饼威化饼、其他含可可食品 |
| Trading House Akkond LLC | 俄罗斯 | 3 | $79.3K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他食品制剂 | EUROPEAN FOOD PUBLIC COMPANY LIMITED | 泰国 | $9.0K |
| 2026-06-17 | 其他食品制剂 | EUROPEAN FOOD PUBLIC COMPANY LIMITED | 泰国 | $4.3K |
| 2026-05-07 | 粗制大豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $52.0K |
| 2026-04-24 | 粗制大豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $104.0K |
| 2026-04-24 | 粗制大豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $104.0K |
| 2026-04-15 | 粗制大豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $156.0K |
| 2026-04-15 | 粗制大豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $156.0K |
| 2026-03-27 | 粗制大豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $156.0K |
| 2026-03-16 | 粗制大豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $126.5K |
| 2026-02-27 | 粗制大豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $127.0K |