AK Materials Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VậT LIệU AK
9
进口笔数
8
出口笔数
$176.9K
进口金额
$6.4K
出口金额
2025-06-26
最近进口
2025-12-25
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603783356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SURAF7 |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | Số 9D, tổ 8, khu phố 6, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU AK |
| 企业英文名称 | AK MATERIALS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, đường trục 16, Tổ 13, Khu phố Phú Trạch, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84961727256 |
| 邮箱 | aktechnology.vn@gmail.com |
| 官网 | aktechnology.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 846693 | 机床零件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 853390 | 电阻器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $176.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.7K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Hunan Hengjia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.9K | 铝合金板材、铝箔 |
| Tianjin Ruishengchang Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.0K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Foshan Lingjin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 机床零件、塑料棒材及型材 |
| Foshan Hairan Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $612 | 其他工艺机床、喷雾机零件 |
| Shanghai Shanggeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| SHENZHEN CHANGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $120 | 鞋靴零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| PMC Performance Materials | 中国 | 1 | $1.5K | 初级形态聚酰胺、其他钢铁制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 鞋靴零件 | SHENZHEN CHANGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-01-13 | 铝合金板材 | TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-01-13 | 铝合金板材 | TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-01-13 | 铝合金板材 | TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-01-13 | 铝合金管 | TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-01-09 | 铝合金板材 | TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-01-09 | 铝合金板材 | TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-01-09 | 铝合金板材 | TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-01-09 | 铝合金管 | TIANJIN RUISHENGCHANG CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2024-03-04 | 静止变流器 | SHANGHAI SHANGGENG SUPPLY CHAIN | 中国 | $300 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | PMC PERFORMANCE MATERIALS | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-22 | 铝合金型材 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $532 |
| 2025-05-22 | 铝合金型材 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $692 |
| 2025-05-15 | 铝合金型材 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2025-05-15 | 铝合金型材 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-05-02 | 铝合金型材 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-05-02 | 铝合金型材 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-05-02 | 铝合金型材 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-05-02 | 铝合金型材 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-04-24 | 铜螺纹紧固件 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |