Green Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 亚硝酸盐

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Green

9
进口笔数
59
出口笔数
$24.3K
进口金额
$89.8K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-06-18
最近出口
6
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $593 · 1 笔2024-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $611 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $413 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $478 · 1 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $790 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $593 · 1 笔2024-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $611 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $413 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $478 · 1 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $790 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101162198-001
企查查编码QVN5S12838
成立日期2001-09-06
联系地址Số 82 Đường Nguyễn Bá Tuyển, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GREEN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 82 Đường Nguyễn Bá Tuyển, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02838112726
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
380899其他杀鼠剂
381190其他油类添加剂
841350其他往复泵
902680液体气体测量仪
282110氧化铁
841391泵零件
845620超声波机床
848180阀门龙头
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
283410亚硝酸盐
280920磷酸类
390690其他丙烯酸聚合物
282890其他次氯酸盐
283529其他磷酸盐
293410噻唑杂环化合物
293499其他杂环化合物
391400聚合物离子交换剂
842199过滤净化器零件
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$15.6K
中国5$7.5K
日本1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$85.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AP Tech Group, Inc.美国2$8.7K其他化学制剂、水净化机械
WATERIQ Technologies, LLC美国1$6.9K其他电气设备、绝缘电线
Shanghai GL Environmental Technology Co., Ltd.中国3$3.7K其他往复泵、泵零件
Shanghai Lanchang Auto Technology Co., Ltd.中国1$2.2K分析仪器、液体气体测量仪
ZHEJIANG LOHAND ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$1.6K液体气体测量仪、分析仪器
TETSUGEN CORP RATION日本1$1.3K氧化铁

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南13$26.1K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南5$21.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南12$15.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南5$8.3K仿制首饰、其他塑料制品
Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南12$4.3K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南7$4.1K其他钢铁制品、塑料包装箱
Yujin Kreves Co., Ltd.越南1$3.5K印刷标签、氮
D I Co., Ltd.越南1$3.2K氩气、氧
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.新加坡2$1.6K烧碱溶液、硫酸
RIKEN VIETNAM CO LTD越南1$1.4K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21分析仪器Shanghai Lanchang Auto Technology Co., Ltd.中国$266
2026-05-21分析仪器Shanghai Lanchang Auto Technology Co., Ltd.中国$1.7K
2026-05-21分析仪器Shanghai Lanchang Auto Technology Co., Ltd.中国$280
2026-03-02氧化铁TETSUGEN CORP RATION日本$1.3K
2025-08-25其他油类添加剂AP Tech Group, Inc.美国$962
2025-08-25其他杀鼠剂AP TECH GROUP INC美国$3.0K
2025-01-13液体流量计Shanghai GL Environmental Technology Co., Ltd.中国$286
2025-01-13其他往复泵SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$96
2025-01-13其他往复泵SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$96
2024-11-14液体流量计SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$413

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他化学制剂Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$328
2026-06-18其他化学制剂Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$231
2026-06-18其他化学制剂Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$231
2026-05-13其他次氯酸盐D I Co., Ltd.—$437
2026-05-13其他化学制剂D I Co., Ltd.—$237
2026-05-13工业清洁制剂D I Co., Ltd.—$443
2026-05-13工业热交换器D I Co., Ltd.—$2.1K
2026-05-06其他化学制剂Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$612
2026-05-06其他次氯酸盐Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-05-06其他化学制剂Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$456

相关企业 · 同类产品

Green Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →