Green Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 亚硝酸盐
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Green
8
进口笔数
56
出口笔数
$22.1K
进口金额
$80.2K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-14
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101162198-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S12838 |
| 成立日期 | 2001-09-06 |
| 联系地址 | Số 82 Đường Nguyễn Bá Tuyển, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GREEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 82 Đường Nguyễn Bá Tuyển, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838112726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 841391 | 泵零件 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 293410 | 噻唑杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $15.6K |
| 中国 | 4 | $5.3K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $79.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Tech Group, Inc. | 美国 | 2 | $8.7K | 其他化学制剂、水净化机械 |
| WATERIQ Technologies, LLC | 美国 | 1 | $6.9K | 其他电气设备、绝缘电线 |
| Shanghai GL Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 其他往复泵、泵零件 |
| ZHEJIANG LOHAND ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| TETSUGEN CORP RATION | 日本 | 1 | $1.3K | 氧化铁 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.5K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.3K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $4.3K | 其他电感器、其他塑料包装制品 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Yu Jin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 人造纺织袋、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 氧化铁 | TETSUGEN CORP RATION | 日本 | $1.3K |
| 2025-08-25 | 其他油类添加剂 | AP TECH GROUP INC | 美国 | $962 |
| 2025-08-25 | 其他杀鼠剂 | AP TECH GROUP INC | 美国 | $3.0K |
| 2025-01-13 | 液体流量计 | SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-01-13 | 其他往复泵 | SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-01-13 | 其他往复泵 | SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2024-11-14 | 液体流量计 | SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $413 |
| 2024-09-25 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $823 |
| 2024-09-25 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $346 |
| 2024-09-25 | 阀门龙头 | SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) | — | $317 |
| 2026-04-04 | 压力测量仪 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-04 | 阀门龙头 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $876 |
| 2026-04-04 | 阀门龙头 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-04 | 阀门零件 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-04-02 | 磷酸类 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $232 |
| 2026-04-02 | 亚硝酸盐 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-04-02 | 其他杂环化合物 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $232 |
| 2026-03-25 | 过滤净化器零件 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-03-25 | 聚合物离子交换剂 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $572 |