Aikawa Asia Business Consultants Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AIKAWA ASIA BUSINESS CONSULTANTS
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$41.1K
出口金额
—
最近进口
2024-04-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314815998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6FFNMP |
| 成立日期 | 2018-01-03 |
| 联系地址 | 189 Lê Lâm, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK THIẾT BỊ ĐIỆN BẮC HẢI VÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 248 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02862734541 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $37.6K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiba Corp. Corporation | 日本 | 1 | $21.7K | 其他木家具 |
| Shiba Corp. Oration Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.5K | 木制座椅、其他木家具 |
| Kofu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 竹编篮筐 |
| Kofu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.3K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 竹编篮筐 | KOFU CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-03-28 | 其他木地板 | SHIBA CORP ORATION CO LTD | 日本 | $12.5K |
| 2024-03-23 | 其他木家具 | SHIBA CORP ORATION | 日本 | $21.7K |
| 2023-11-09 | 竹编篮筐 | KOFU CO LTD | 日本 | $97 |
| 2023-11-09 | 竹编篮筐 | KOFU CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2023-08-17 | 竹编篮筐 | KOFU CO LTD | 越南 | $3.5K |