PHU KHANG TRADING SERVICE CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG PHú KHANG
32
进口笔数
0
出口笔数
$313.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002105123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3HX9X1 |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Nhà ông Trần Công Khanh, tổ dân phố Tân Phong, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHÚ KHANG |
| 企业英文名称 | PHU KHANG TRADING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Trần Công Khanh, tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981098198 |
| 邮箱 | phukhangcompanyltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $313.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG AOBO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $160.2K | 重型无纺布、其他工业用纺织品 |
| YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | 11 | $83.4K | 其他塑料制品、矿物棉 |
| WUXI JINLONG PETROCHEMICAL & METALLURGICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $26.7K | 其他玻璃纤维、其他钢铁管件 |
| GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $14.6K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| SHANGHAI TONGJI HI TECH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $10.3K | 气动直线发动机、其他电路开关装置 |
| ZIBO JIUQIANG REFRACTORY CO LTD | 中国 | 2 | $5.2K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| FUZHOU YUYANG HARDWARE CO., LTD | 中国 | 2 | $3.9K | 纸基研磨料、其他光学仪器 |
| HUBEI TOPWAY METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $3.6K | 其他钢铁制品、机床零件及夹具 |
| SHIJIAZHUANG WANLIXIN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 测量仪器、非液体温度计 |
| CHANGZHOU SHANQIU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 矿物棉 | ZIBO JIUQIANG REFRACTORY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-17 | 75千瓦以上交流电机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-17 | 75千瓦以上交流电机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-12 | 合成纤维油布 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-02-09 | 人造纤维无纺布 | TAIZHOU HAOTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-02-09 | 人造纤维无纺布 | TAIZHOU HAOTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-02-06 | 矿物棉 | ZIBO JIUQIANG REFRACTORY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 矿物棉 | ZIBO JIUQIANG REFRACTORY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 聚酯塑料片材 | CHANGZHOU SHANQIU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $569 |
| 2026-01-30 | 钢铆钉 | CHANGZHOU SHANQIU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $93 |