Phu Khang Trading Service Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG PHú KHANG

43
进口笔数
0
出口笔数
$495.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-25
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002105123
企查查编码QVNF3HX9X1
成立日期2018-03-28
联系地址Nhà ông Trần Công Khanh, tổ dân phố Tân Phong, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHÚ KHANG
企业英文名称PHU KHANG TRADING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Trần Công Khanh, tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh
经营范围Doanh nghiệp cam kết đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84981098198
邮箱phukhangcompanyltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
591190其他工业用纺织品
560210针刺毡呢
680520纸基研磨料
701990其他玻璃纤维
730799其他钢铁管件
722012热轧不锈钢
730840钢铁脚手架支柱
732690其他钢铁制品
392069聚酯塑料片材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$495.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Aobo Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国7$202.8K重型无纺布、其他工业用纺织品
Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd.中国4$123.2K工业用滤布、针刺毡呢
YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD.中国12$86.5K其他塑料制品、其他电气开关
Wuxi Jinlong Petrochemical & Metallurgical Equipment Co., Ltd.中国2$26.7K工业热交换器、其他玻璃纤维
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国4$14.6K玩具模型、其他钢铁制品
Shanghai Tongji Hi-Tech Development Co., Ltd.中国1$10.3K气动直线发动机、其他电路开关装置
Zibo Jiuqiang Refractory Co., Ltd.中国2$5.2K矿物棉、其他矿物绝缘材料
Changzhou Shanqiu Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$4.6K非家用缝纫机、纺织物处理机
Fuzhou Yuyang Hardware Co., Ltd.中国2$3.9K纸基研磨料、其他光学仪器
Hubei Topway Metal Products Co., Ltd.中国2$3.6K其他钢铁制品、机床零件及夹具

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25热轧不锈钢Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd.中国$942
2026-07-25针刺毡呢Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd.中国$12.1K
2026-07-25针刺毡呢Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-25针刺毡呢Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd.中国$12.1K
2026-07-25针刺毡呢Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd.中国$16.5K
2026-07-25针刺毡呢Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd.中国$16.5K
2026-07-25针刺毡呢Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-16其他钢铁制品Shandong Aobo Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$11.2K
2026-06-25矿物棉YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD.中国$1.8K
2026-06-25矿物棉YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD.中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Phu Khang Trading Service Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →