PET-NOR LNG Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT PET-NOR LNG
10
进口笔数
2
出口笔数
$216.4K
进口金额
$25.7K
出口金额
2025-10-24
最近进口
2024-11-20
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312087969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMJ06SH |
| 成立日期 | 2012-12-14 |
| 联系地址 | 39-41 Lê Thạch, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PET-NOR LNG |
| 企业英文名称 | PET - NOR LNG TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39-41 Lê Thạch, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4940 - Vận tải đường ống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903309697 |
| 邮箱 | info@petnorlng.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $182.9K |
| 韩国 | 1 | $25.5K |
| 加拿大 | 1 | $4.7K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.4K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Tianjin Sanon Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | 合金钢管材、无缝钢管 |
| TTS Corp. | 韩国 | 1 | $25.5K | 铝制结构体及部件、钢铁螺钉螺栓 |
| 6bec323eefce16e88bd013b2b4a6b281 | 1 | $13.5K | ||
| Langfang Fangdun Fireproof Sealing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他塑料片材、其他矿物制品 |
| Langfang Fangdun Fireproof Sealing Material Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.7K | 垫片套装 |
| Weir Concepts Inc | 加拿大 | 1 | $4.7K | 分析仪器 |
| OCV Control Valves, LLC | 美国 | 1 | $3.3K | 阀门龙头、安全阀 |
| Jiulongpo Wigo Engine Parts Co. | 中国 | 2 | $552 | 液体气体测量仪、发动机泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.9K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| 9da606c943341366e9d492c47f5d15d0 | 1 | $12.9K |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 垫片套装 | LANGFANG FANGDUN FIREPROOF SEALIING MATERIAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-10-24 | 垫片套装 | LANGFANG FANGDUN FIREPROOF SEALIING MATERIAL CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-10-24 | 垫片套装 | LANGFANG FANGDUN FIREPROOF SEALIING MATERIAL CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-10-24 | 垫片套装 | LANGFANG FANGDUN FIREPROOF SEALIING MATERIAL CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-10-24 | 垫片套装 | LANGFANG FANGDUN FIREPROOF SEALIING MATERIAL CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-10-24 | 垫片套装 | LANGFANG FANGDUN FIREPROOF SEALIING MATERIAL CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-10-24 | 垫片套装 | LANGFANG FANGDUN FIREPROOF SEALIING MATERIAL CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-10-24 | 垫片套装 | LANGFANG FANGDUN FIREPROOF SEALIING MATERIAL CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-10-24 | 垫片套装 | LANGFANG FANGDUN FIREPROOF SEALIING MATERIAL CO LTD | 中国 | $366 |
| 2025-10-24 | 垫片套装 | LANGFANG FANGDUN FIREPROOF SEALIING MATERIAL CO LTD | 中国 | $37 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 钢制容器(>300升) | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2024-11-19 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $12.9K |