BIZLINK TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BIZLINK (VIệT NAM)
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106015711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT78WPY |
| 成立日期 | 2012-10-18 |
| 联系地址 | Số 06, ngõ 12 đường Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Bizlink Việt Nam |
| 企业英文名称 | VIETNAM BIZLINK TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, ngõ 12 đường Đào Tấn, Phường Cống Vị(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Môi giới bất động sản; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.29M |
| 马来西亚 | 1 | $305.0K |
| 越南 | 4 | $190.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Yuegang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $744.3K | 自粘塑料片、非泡沫橡胶密封件 |
| An Phat Dat Joint Stock Company for Production and Trading | 越南 | 6 | $369.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、10公斤以下便携电脑 |
| ALLION LABS, INC. | 中国台湾 | 1 | $305.0K | 带接头绝缘电线、电气装置零件 |
| Bizlink Technology (S.E.A.) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $297.1K | 带接头绝缘电线、车用线束 |
| Bizlink (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.1K | 电力控制板、通信设备零件 |
| KUNSHAN DOUBLE TATSU TIN PRODUCTS CO LTD | 中国 | 5 | $3.0K | 金属焊条、锡条杆 |
| KUNSHAN SIPUMAN PLASTIC ELECTRONICS CO.,LTD. | 中国 | 1 | $1.4K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| KUNSHAN DOUBLE TATSU TIN PRODUCTS CP.,LTD | 中国 | 1 | $617 | 锡条杆 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电信仪器 | ALLION LABS, INC. | 马来西亚 | $305.0K |
| 2026-07-31 | 10公斤以下便携电脑 | An Phat Dat Joint Stock Company for Production and Trading | 中国 | $45.4K |
| 2026-07-31 | 10公斤以下便携电脑 | An Phat Dat Joint Stock Company for Production and Trading | 越南 | $45.4K |
| 2026-07-30 | 通信设备 | An Phat Dat Joint Stock Company for Production and Trading | 越南 | $99.7K |
| 2026-07-30 | 通信设备 | An Phat Dat Joint Stock Company for Production and Trading | 中国 | $99.7K |
| 2026-07-28 | 光纤连接器 | An Phat Dat Joint Stock Company for Production and Trading | 越南 | $8.8K |
| 2026-07-28 | 塑料管 | An Phat Dat Joint Stock Company for Production and Trading | 越南 | $537 |
| 2026-07-28 | 绝缘电线 | An Phat Dat Joint Stock Company for Production and Trading | 越南 | $947 |
| 2026-07-28 | 其他塑料建材 | An Phat Dat Joint Stock Company for Production and Trading | 越南 | $46 |
| 2026-07-28 | 其他电路开关装置 | An Phat Dat Joint Stock Company for Production and Trading | 越南 | $491 |