An Phat Dat Production & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,001 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI AN PHáT ĐạT
2
进口笔数
1,001
出口笔数
$8.0K
进口金额
$5.74M
出口金额
2024-11-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300769375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKW5YNG |
| 成立日期 | 2013-01-09 |
| 联系地址 | Số 36 đường Thanh Niên , Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÁT ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02223831865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,001 | $5.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $1.51M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $414.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 132 | $412.7K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $403.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 40 | $349.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $330.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $232.1K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $198.2K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 42 | $171.5K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $57.8K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 绝缘电线 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-11-27 | 绝缘电线 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $4.0K |
出口(共 1,001)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 多功能打印复印机 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $739 |