Thanh Ha Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 硫酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THANH Hà

135
进口笔数
0
出口笔数
$7.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $973.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $973.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $467.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $507.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $239.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $901.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $376.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $103.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $412.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $352.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $251.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $644.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $226.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $973.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $467.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $507.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $239.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $901.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $376.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $103.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $412.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $352.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $251.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $644.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $226.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300793447
企查查编码QVN5XYJRRA
成立日期2021-04-06
联系地址Số nhà 128, đường Sơn Đạo, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THANH HÀ
企业英文名称THANH HA GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 128, đường Sơn Đạo, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84868666812
邮箱thanhhagroup.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310221硫酸铵肥料
282710氯化铵
310319磷肥(P2O5<35%)
310210尿素肥料
310540磷酸一铵肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国135$7.00M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunming Busy Embellish Trade Co., Ltd.中国30$1.69M其他鲜切花、鲜切枝叶
Hekou Jinsheng Trading Co., Ltd.中国30$1.54M氮磷肥料、硫酸铵肥料
Hekou Yangxin Trading Co., Ltd.中国34$1.44M硫酸铵肥料、氯化铵
Hekou Tiancheng Import & Export Co., Ltd.中国18$598.3K二氧化碳、硫酸铵肥料
Cong Ty HH Thuong Mai Cam Thang Ha Khau中国9$570.0K硫酸铵肥料、氯化铵
HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD中国香港1$322.5K硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35%
Sunglow Agrichem Pte. Ltd.新加坡4$311.7K氯化铵、硫酸铵肥料
YUNNAN FUDALONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国3$226.4K氯化铵、硫酸铵肥料
YUNNAN HELONG BUSINESS CO., LTD中国1$130.6K硫酸铵肥料
Dalphy International Ltd.中国4$121.8K磷酸一铵肥料、硫酸铵肥料

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25硫酸铵肥料YUNNAN HELONG BUSINESS CO., LTD中国$65.3K
2026-04-25硫酸铵肥料YUNNAN HELONG BUSINESS CO., LTD中国$65.3K
2026-03-26氯化铵YUNNAN FUDALONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$98.6K
2026-03-23氯化铵YUNNAN FUDALONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$113.1K
2026-03-23硫酸铵肥料YUNNAN FUDALONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$14.8K
2025-11-16氯化铵HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD中国$43.8K
2025-11-12氯化铵HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD中国$43.8K
2025-10-20氯化铵HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD中国$43.8K
2025-10-17氯化铵HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD中国$55.1K
2025-10-16氯化铵SUNGLOW AGRICHEM PTE LTD中国$34.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Ha Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →