Thanh Ha Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THANH Hà
135
进口笔数
0
出口笔数
$7.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300793447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XYJRRA |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà 128, đường Sơn Đạo, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THANH HÀ |
| 企业英文名称 | THANH HA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 128, đường Sơn Đạo, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84868666812 |
| 邮箱 | thanhhagroup.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $7.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Busy Embellish Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.69M | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| Hekou Jinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.54M | 氮磷肥料、硫酸铵肥料 |
| Hekou Yangxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.44M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Hekou Tiancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $598.3K | 二氧化碳、硫酸铵肥料 |
| Cong Ty HH Thuong Mai Cam Thang Ha Khau | 中国 | 9 | $570.0K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $322.5K | 硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35% |
| Sunglow Agrichem Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $311.7K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| YUNNAN FUDALONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 3 | $226.4K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| YUNNAN HELONG BUSINESS CO., LTD | 中国 | 1 | $130.6K | 硫酸铵肥料 |
| Dalphy International Ltd. | 中国 | 4 | $121.8K | 磷酸一铵肥料、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 硫酸铵肥料 | YUNNAN HELONG BUSINESS CO., LTD | 中国 | $65.3K |
| 2026-04-25 | 硫酸铵肥料 | YUNNAN HELONG BUSINESS CO., LTD | 中国 | $65.3K |
| 2026-03-26 | 氯化铵 | YUNNAN FUDALONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $98.6K |
| 2026-03-23 | 氯化铵 | YUNNAN FUDALONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $113.1K |
| 2026-03-23 | 硫酸铵肥料 | YUNNAN FUDALONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-11-16 | 氯化铵 | HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-11-12 | 氯化铵 | HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-10-20 | 氯化铵 | HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-10-17 | 氯化铵 | HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2025-10-16 | 氯化铵 | SUNGLOW AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $34.2K |