Tien Phuoc Import Export JSC
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tiến Phước
22
进口笔数
0
出口笔数
$17.19M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100836719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HASNFG |
| 成立日期 | 2009-04-17 |
| 联系地址 | Số 107E đường Trần Hưng Đạo, Phường Hải Cảng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | TIEN PHUOC IMPORT - EXPORT JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 107E đường Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842566252258 |
| 邮箱 | tienphuocxnk@gmail.com |
| 官网 | xnktienphuoc.com.vn |
| 传真 | 02566252257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $16.14M |
| 中国台湾 | 1 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heartychem Corp. Organization | 中国 | 14 | $12.65M | 硫酸铵肥料、磷酸二铵 |
| Greenland Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.38M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| 1c2fc1bab7b18818bb09b55126cfa256 | 1 | $844.2K | ||
| Nanjing Keli Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $320.0K | 硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 硫酸铵肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 中国 | $888.3K |
| 2024-07-20 | 硫酸铵肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 中国 | $884.4K |
| 2024-07-03 | 硫酸铵肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 中国 | $841.5K |
| 2024-05-14 | 硫酸铵肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 中国 | $803.4K |
| 2024-04-19 | 硫酸铵肥料 | BEST SIGN ASIA CHEMICAL PTE LTD | 中国 | $844.2K |
| 2024-03-21 | 硫酸铵肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 中国 | $914.6K |
| 2024-02-05 | 硫酸铵肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 中国 | $957.0K |
| 2023-12-25 | 硫酸铵肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 中国 | $876.0K |
| 2023-12-07 | 片状肥料≤10公斤 | GREENLAND HOLDINGS PTE.LTD. | 中国 | $212.4K |
| 2023-10-16 | 硫酸铵肥料 | NANJING KELI CHEMICALS CO LTD | 中国 | $207.8K |