VN Chicago Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VN CHICAGO
15
进口笔数
177
出口笔数
$371.0K
进口金额
$21.92M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801409796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGGK3U1 |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Thôn Phục Lễ, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VN CHICAGO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phục Lễ, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84985025098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $371.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 175 | $21.89M |
| 越南 | 1 | $661 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu Chi Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $201.5K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 4 | $150.6K | 塑料涂层织物、机织绒布 |
| Qingdao Outreach International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 钢铁螺钉螺栓、非机动车零件 |
| Regency | 美国 | 2 | $243 | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belnick LLC | 美国 | 106 | $20.65M | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| The Churchplaza Companies, Inc. | 美国 | 59 | $1.05M | 金属框架软垫椅、其他钢铁结构体 |
| Church Interiors Inc. | 美国 | 8 | $152.5K | 金属框架软垫椅 |
| DecorsUSA, LLC | 美国 | 2 | $38.8K | 其他水泥制品、软垫木座椅 |
| Regency Seating Inc. | 美国 | 1 | $27.6K | 其他木家具、木制家具零件 |
| MYERS VISIONARY CONSULTANTS, LLC | 美国 | 1 | $7.9K | 金属框架软垫椅 |
| The Churchplaza Companies, Inc. | 越南 | 1 | $661 | 塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属框架软垫椅 | Belnick LLC | 美国 | $47 |
| 2026-04-23 | 金属框架软垫椅 | Belnick LLC | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 金属框架软垫椅 | Belnick LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 金属框架软垫椅 | Belnick LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 汽车座椅零件 | Belnick LLC | 美国 | $6 |
| 2026-04-23 | 金属框架软垫椅 | Belnick LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 金属框架软垫椅 | Belnick LLC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 金属框架软垫椅 | Belnick LLC | 美国 | $557 |
| 2026-04-22 | 金属框架软垫椅 | Belnick LLC | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 金属框架软垫椅 | Belnick LLC | 美国 | $1.4K |