VN Chicago Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 金属框架软垫椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VN CHICAGO

15
进口笔数
177
出口笔数
$371.0K
进口金额
$21.92M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233 · 1 笔出口 $257.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $425.6K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 14 笔2025-08进口 $22.1K · 1 笔出口 $118.6K · 7 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $110.0K · 6 笔2025-10进口 $16.9K · 2 笔出口 $217.1K · 12 笔2025-11进口 $64.3K · 2 笔出口 $347.7K · 18 笔2025-12进口 $86.1K · 3 笔出口 $19.09M · 19 笔2026-01进口 $31.8K · 1 笔出口 $441.9K · 25 笔2026-02进口 $50.4K · 2 笔出口 $222.5K · 12 笔2026-03进口 $31.5K · 1 笔出口 $242.4K · 14 笔2026-04进口 $55.5K · 1 笔出口 $205.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233 · 1 笔出口 $257.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $425.6K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 14 笔2025-08进口 $22.1K · 1 笔出口 $118.6K · 7 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $110.0K · 6 笔2025-10进口 $16.9K · 2 笔出口 $217.1K · 12 笔2025-11进口 $64.3K · 2 笔出口 $347.7K · 18 笔2025-12进口 $86.1K · 3 笔出口 $19.09M · 19 笔2026-01进口 $31.8K · 1 笔出口 $441.9K · 25 笔2026-02进口 $50.4K · 2 笔出口 $222.5K · 12 笔2026-03进口 $31.5K · 1 笔出口 $242.4K · 14 笔2026-04进口 $55.5K · 1 笔出口 $205.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0801409796
企查查编码QVNYGGK3U1
成立日期2023-11-08
联系地址Thôn Phục Lễ, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VN CHICAGO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Phục Lễ, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
电话+84985025098
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
482390其他纸制品
871690非机动车零件
940171金属框架软垫椅
940399非木制家具件

出口

HS 编码产品
940171金属框架软垫椅
940199汽车座椅零件
392630塑料配件
732690其他钢铁制品
590390塑料涂层织物
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$371.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国175$21.89M
越南1$661

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu Chi Innovation Technology Co., Ltd.中国8$201.5K塑料涂层织物、PVC涂层织物
FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国4$150.6K塑料涂层织物、机织绒布
Qingdao Outreach International Trade Co., Ltd.中国1$18.7K钢铁螺钉螺栓、非机动车零件
Regency美国2$243金属框架软垫椅、金属框架座椅

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belnick LLC美国106$20.65M金属框架软垫椅、金属框架座椅
The Churchplaza Companies, Inc.美国59$1.05M金属框架软垫椅、其他钢铁结构体
Church Interiors Inc.美国8$152.5K金属框架软垫椅
DecorsUSA, LLC美国2$38.8K其他水泥制品、软垫木座椅
Regency Seating Inc.美国1$27.6K其他木家具、木制家具零件
MYERS VISIONARY CONSULTANTS, LLC美国1$7.9K金属框架软垫椅
The Churchplaza Companies, Inc.越南1$661塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料涂层织物FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.5K
2026-04-28塑料涂层织物FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$3.6K
2026-04-28塑料涂层织物FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$6.3K
2026-04-28塑料涂层织物FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$6.3K
2026-04-28塑料涂层织物FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$3.6K
2026-04-28塑料涂层织物FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.6K
2026-04-28塑料涂层织物FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.5K
2026-04-28塑料涂层织物FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$3.6K
2026-04-28塑料涂层织物FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.7K
2026-04-28塑料涂层织物FU-CHI INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.7K

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属框架软垫椅Belnick LLC美国$47
2026-04-23金属框架软垫椅Belnick LLC美国$4.8K
2026-04-23金属框架软垫椅Belnick LLC美国$1.5K
2026-04-23金属框架软垫椅Belnick LLC美国$2.4K
2026-04-23汽车座椅零件Belnick LLC美国$6
2026-04-23金属框架软垫椅Belnick LLC美国$1.1K
2026-04-23金属框架软垫椅Belnick LLC美国$6.1K
2026-04-23金属框架软垫椅Belnick LLC美国$557
2026-04-22金属框架软垫椅Belnick LLC美国$9.8K
2026-04-21金属框架软垫椅Belnick LLC美国$1.4K

相关企业 · 同类产品

VN Chicago Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →