Viet Wood Production Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 处理毡呢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Sản Xuất Gỗ Việt
28
进口笔数
0
出口笔数
$311.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310042112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1J3V3H |
| 成立日期 | 2010-06-18 |
| 联系地址 | 59/9C Đường Tiền Lân 12, Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GỖ VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/9C Đường Tiền Lân 12, Ấp Tiền Lân 10, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02835594216 |
| 传真 | 0839490638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560290 | 处理毡呢 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $311.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Forest Automobile New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $133.4K | 非毛纺毡呢、处理毡呢 |
| Linyi Zequan Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.6K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Shandong Xingang Group | 中国 | 4 | $49.0K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Jiangsu Hanbao Building Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 9mm以上MDF板、高密度纤维板 |
| Lianyungang Chanta Wood International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 薄硬木胶合板、5mm以下MDF板 |
| Shandong Zouping Shuanghuan Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 木材锯床、木工机床 |
| Foshan Youyin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 处理毡呢、非毛纺毡呢 |
| Hebei Liangpeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 玻璃纤维制品、矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 处理毡呢 | SUZHOU FOREST AUTOMOBILE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-16 | 处理毡呢 | SUZHOU FOREST AUTOMOBILE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 处理毡呢 | SUZHOU FOREST AUTOMOBILE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 处理毡呢 | SUZHOU FOREST AUTOMOBILE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-12-24 | 处理毡呢 | SUZHOU FOREST AUTOMOBILE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-12-17 | 木质纤维板 | LINYI ZEQUAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-12-17 | 木质纤维板 | LINYI ZEQUAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-17 | 矿物棉 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $694 |
| 2025-12-17 | 矿物棉 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $633 |
| 2025-12-17 | 玻璃纤维制品 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |