TAC Seimitsu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAC SEIMITSU
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$26.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702974344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S6RKDM |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 43, Đường NB3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAC SEIMITSU |
| 企业英文名称 | TAC SEIMITSU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02, đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84976372706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $18.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakano Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.2K | 其他钢铁制品、其他数学仪器 |
| NANSHIN KOUGYOU CO.,LTD | 2 | $8.6K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NAKANO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NAKANO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NAKANO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NAKANO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | NAKANO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | NAKANO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-07 | 其他钢铁制品 | NANSHIN KOUGYOU CO.,LTD | — | $462 |
| 2026-03-07 | 其他钢铁制品 | NANSHIN KOUGYOU CO.,LTD | — | $100 |
| 2026-03-07 | 其他钢铁制品 | NANSHIN KOUGYOU CO.,LTD | — | $262 |
| 2026-03-07 | 其他钢铁制品 | NANSHIN KOUGYOU CO.,LTD | — | $200 |