Vinh Hung Trading Company Limited
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$187.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304602052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q0MCF8 |
| 成立日期 | 2006-09-22 |
| 联系地址 | 15 Nguyễn Đình Chi, Phường 09, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Nguyễn Đình Chi, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84903960097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $187.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $64.4K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $49.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.2K | 泵及压缩机零件、带接头绝缘电线 |
| Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.0K | 二氧化硅、木托盘 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $831 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $720 |
| 2026-07-29 | 齿轮及变速器 | Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-11-04 | 贱金属配件 | Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | $861 |
| 2025-10-30 | 非办公金属家具 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $338 |
| 2025-10-30 | 机械密封件 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2025-09-12 | 皮带输送机 | AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2025-09-12 | 气体过滤机械 | AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |