Nam Khanh General Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TổNG HợP NAM KHáNH
24
进口笔数
0
出口笔数
$187.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109804143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG17XKD8 |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Số nhà 9B, ngách 36, ngõ 241, Phố chợ Khâm Thiên, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP NAM KHÁNH |
| 企业英文名称 | NAM KHANH GENERAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, Ngõ 105 Phố Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84364754878 |
| 邮箱 | namkhanhgende@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $73.4K |
| 马来西亚 | 9 | $54.8K |
| 美国 | 10 | $23.4K |
| 中国 | 9 | $16.0K |
| 印度 | 4 | $12.0K |
| 韩国 | 3 | $2.2K |
| 德国 | 2 | $1.9K |
| 泰国 | 4 | $1.5K |
| 菲律宾 | 3 | $1.2K |
| 加拿大 | 1 | $735 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VICTORY DAY LTD | 中国台湾 | 5 | $103.3K | 8471机器零件、辐射检测仪器 |
| Peritec Corp. | 马来西亚 | 3 | $47.1K | 其他自动数据处理部件、带接头绝缘电线 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 6 | $22.6K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 6 | $6.9K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| EV-PEAK Electronic Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| RFCore Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他电气设备、通信设备 |
| Automation Source Technologies (AST) | 美国 | 1 | $1.2K | 静止变流器 |
| Synergy Microwave Corp. | 美国 | 1 | $880 | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Kuehne Electronic GmbH | 德国 | 1 | $720 | 其他电气设备、铝合金型材 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 2 | $13 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | FS TECH PTE. LTD. | 中国 | $298 |
| 2024-12-20 | 其他9030仪器 | PERITEC CORP ORATION | 马来西亚 | $4.8K |
| 2024-12-20 | 电测仪表 | PERITEC CORP ORATION | 马来西亚 | $584 |
| 2024-11-15 | 静止变流器 | VICTORY DAY LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-11-15 | 航空活塞发动机 | VICTORY DAY LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-11-05 | 静止变流器 | SKYRC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $511 |
| 2024-10-10 | 静止变流器 | EV-PEAK ELECTRONIC TECHNOLOGY (HK) CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-30 | 同轴电缆 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $478 |
| 2024-08-30 | 其他电气设备 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 印度 | $137 |
| 2024-08-22 | 其他9030仪器 | PERITEC CORP ORATION | 马来西亚 | $13.3K |