KAWAURA VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAWAURA VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$25.4K
出口金额
—
最近进口
2023-09-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703090108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88H5MRN |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Số 15, Đường DB7A, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAWAURA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAWAURA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Đường DB7A, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987258510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $25.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | 3 | $25.4K | 其他塑料制品、清洁用布 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-30 | 印刷电路 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2023-08-26 | 金属办公家具 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $2.5K |
| 2023-08-26 | 金属办公家具 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $3.6K |
| 2023-08-26 | 非办公金属家具 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $5.8K |
| 2023-08-26 | 金属办公家具 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $2.9K |
| 2023-08-26 | 金属框架软垫椅 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $660 |
| 2023-08-24 | 其他塑料制品 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $378 |
| 2023-08-24 | 丙醇和异丙醇 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $260 |
| 2023-08-24 | 其他塑料制品 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $420 |
| 2023-08-24 | 其他塑料制品 | NAGAYOSHI CORP ORATION | 越南 | $495 |