Protech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 680 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PROTECH VINA

27
进口笔数
680
出口笔数
$479.0K
进口金额
$6.73M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 11 笔2023-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $73.7K · 18 笔2023-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $74.0K · 19 笔2023-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $53.0K · 13 笔2023-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $70.8K · 15 笔2024-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $85.7K · 19 笔2024-02进口 $58.5K · 3 笔出口 $69.4K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 17 笔2024-04进口 $41.0K · 2 笔出口 $59.7K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 18 笔2024-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $60.2K · 19 笔2024-10进口 $21.8K · 2 笔出口 $65.9K · 20 笔2024-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $60.6K · 20 笔2024-12进口 $38.8K · 2 笔出口 $64.4K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 18 笔2025-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $55.3K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 14 笔2025-07进口 $17.1K · 1 笔出口 $84.7K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 18 笔2025-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $63.2K · 16 笔2025-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $73.3K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 18 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $112.5K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 15 笔2026-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $117.6K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 11 笔2023-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $73.7K · 18 笔2023-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $74.0K · 19 笔2023-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $53.0K · 13 笔2023-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $70.8K · 15 笔2024-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $85.7K · 19 笔2024-02进口 $58.5K · 3 笔出口 $69.4K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 17 笔2024-04进口 $41.0K · 2 笔出口 $59.7K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 18 笔2024-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $60.2K · 19 笔2024-10进口 $21.8K · 2 笔出口 $65.9K · 20 笔2024-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $60.6K · 20 笔2024-12进口 $38.8K · 2 笔出口 $64.4K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 18 笔2025-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $55.3K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 14 笔2025-07进口 $17.1K · 1 笔出口 $84.7K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 18 笔2025-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $63.2K · 16 笔2025-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $73.3K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 18 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $112.5K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 15 笔2026-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $117.6K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 22 笔

工商档案

企业注册号2500607318
企查查编码QVN53200D0
成立日期2018-07-09
联系地址Phố Lê Dĩnh, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PROTECH VINA
企业英文名称PROTECH VINA LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Lê Dĩnh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84382003115
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
220710高浓度乙醇
291411无环丙酮
392390其他塑料包装制品
441520木托盘
220720变性酒精
842199过滤净化器零件
281511固体烧碱
560121棉絮制品
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$283.4K
中国7$124.9K
中国台湾4$70.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南620$6.16M
韩国6$13.5K
日本1$3.3K
中国2$878
中国台湾2$795

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Chem, Ltd.韩国15$280.7KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国3$53.2K硝酸类、乙酸
Cheingar Chem Co., Ltd.中国3$52.4K二氯甲烷、环己酮类
METHYL CO LTD中国台湾2$40.2K其他芳香多元酸、醚醇衍生物
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.印度尼西亚2$30.5K丙醇和异丙醇、油漆溶剂
Vinmar International LLC中国1$19.3K聚丙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南1$2.7K其他电视摄像机、其他钢铁制品

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南44$569.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
IM VINA Co., Ltd.越南33$367.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南42$256.9KLED发光二极管、半导体器件零件
Haesung Vina Co., Ltd.越南41$159.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Actro Vina Co., Ltd.越南32$151.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Partron Vina Co., Ltd.越南38$119.1K其他塑料制品、印刷电路
Jahwa Vina Co., Ltd.越南36$86.4K其他塑料制品、电动机及零件
Power Logic Vina Co., Ltd.越南40$76.3K其他光学元件、其他塑料制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南38$73.4K其他塑料制品、通信设备零件
Sekonix Vina Co., Ltd.越南40$46.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20丙醇和异丙醇LG Chem, Ltd.韩国$13.7K
2026-03-10丙醇和异丙醇ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$14.3K
2025-12-03丙醇和异丙醇ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$14.4K
2025-10-08丙醇和异丙醇CHEINGAR CHEM CO LTD中国$16.8K
2025-09-06丙醇和异丙醇ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$16.1K
2025-07-16丙醇和异丙醇CHEINGAR CHEM CO LTD中国$17.1K
2025-03-17丙醇和异丙醇CHEINGAR CHEM CO LTD中国$18.5K
2024-12-17丙醇和异丙醇VINMAR INTERNATIONAL LLC中国$19.3K
2024-12-11丙醇和异丙醇ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$19.4K
2024-11-19丙醇和异丙醇ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$19.5K

出口(共 680)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29无环丙酮SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$3.8K
2026-04-29无环丙酮PARTRON VINA CO LTD越南$276
2026-04-29乙酸正丁酯OPTRONTEC VINA CO LTD- BINH XUYEN BRANCH—$387
2026-04-29丙醇和异丙醇PARTRON VINA CO LTD越南$2.4K
2026-04-29丙醇和异丙醇OPTRONTEC VINA CO LTD—$2.2K
2026-04-29其他阴离子表面活性剂SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$11.7K
2026-04-29氢氧化钾OPTRONTEC VINA CO LTD—$1.1K
2026-04-29无环丙酮OPTRONTEC VINA CO LTD- BINH XUYEN BRANCH—$1.6K
2026-04-29丙醇和异丙醇OPTRONTEC VINA CO LTD—$3.6K
2026-04-29高浓度乙醇OPTRONTEC VINA CO LTD- BINH XUYEN BRANCH—$1.7K

相关企业 · 同类产品

Protech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →