Protech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 680 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PROTECH VINA
27
进口笔数
680
出口笔数
$479.0K
进口金额
$6.73M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500607318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53200D0 |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Phố Lê Dĩnh, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROTECH VINA |
| 企业英文名称 | PROTECH VINA LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Lê Dĩnh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84382003115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $283.4K |
| 中国 | 7 | $124.9K |
| 中国台湾 | 4 | $70.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 620 | $6.16M |
| 韩国 | 6 | $13.5K |
| 日本 | 1 | $3.3K |
| 中国 | 2 | $878 |
| 中国台湾 | 2 | $795 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 15 | $280.7K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.2K | 硝酸类、乙酸 |
| Cheingar Chem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.4K | 二氯甲烷、环己酮类 |
| METHYL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $40.2K | 其他芳香多元酸、醚醇衍生物 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $30.5K | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| Vinmar International LLC | 中国 | 1 | $19.3K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他电视摄像机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $569.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 33 | $367.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $256.9K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $159.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $151.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $119.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $86.4K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $76.3K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 38 | $73.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $46.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 丙醇和异丙醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $13.7K |
| 2026-03-10 | 丙醇和异丙醇 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-12-03 | 丙醇和异丙醇 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2025-10-08 | 丙醇和异丙醇 | CHEINGAR CHEM CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-09-06 | 丙醇和异丙醇 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $16.1K |
| 2025-07-16 | 丙醇和异丙醇 | CHEINGAR CHEM CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-03-17 | 丙醇和异丙醇 | CHEINGAR CHEM CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-12-17 | 丙醇和异丙醇 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 中国 | $19.3K |
| 2024-12-11 | 丙醇和异丙醇 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-11-19 | 丙醇和异丙醇 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $19.5K |
出口(共 680)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 无环丙酮 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 无环丙酮 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-29 | 乙酸正丁酯 | OPTRONTEC VINA CO LTD- BINH XUYEN BRANCH | — | $387 |
| 2026-04-29 | 丙醇和异丙醇 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 丙醇和异丙醇 | OPTRONTEC VINA CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 氢氧化钾 | OPTRONTEC VINA CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-29 | 无环丙酮 | OPTRONTEC VINA CO LTD- BINH XUYEN BRANCH | — | $1.6K |
| 2026-04-29 | 丙醇和异丙醇 | OPTRONTEC VINA CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-04-29 | 高浓度乙醇 | OPTRONTEC VINA CO LTD- BINH XUYEN BRANCH | — | $1.7K |