Nuri Tech Vina Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NURI TECH VINA
2
进口笔数
12
出口笔数
$19.3K
进口金额
$72.3K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300982463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWD6G5S |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | Phòng 602 Tầng 6 số 84 Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NURI TECH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số nhà 23 đường Ngô Sỹ Liên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84849444441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $72.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 过滤净化器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 2 | $856 | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 塑料地板 | HANGZHOU JUN AN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-11 | 塑料地板 | HANGZHOU JUN AN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-11 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU JUN AN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-11 | 聚合物胶粘剂 | HANGZHOU JUN AN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-11 | 塑料地板 | HANGZHOU JUN AN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $513 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $276 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $92 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $239 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $26 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $73 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $184 |