Camel Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CAMEL
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$2.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803013049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS9P6MR |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Số nhà 203A Bạch Đằng, Phường Quảng Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CAMEL |
| 企业英文名称 | CAMEL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 203A Bạch Đằng, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84938177798 |
| 邮箱 | info@camel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.20M |
| 白俄罗斯 | 5 | $353.5K |
| 希腊 | 8 | $264.5K |
| 匈牙利 | 4 | $177.2K |
| 中国香港 | 1 | $43.1K |
| 英国 | 1 | $33.6K |
| 中国台湾 | 1 | $25.4K |
| 法国 | 1 | $23.5K |
| 塞浦路斯 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aconcaagua Foods S.A. | 越南 | 5 | $650.9K | 加工菠萝 |
| ODO Ecolinegrupp | 白俄罗斯 | 5 | $353.5K | 加工菠萝、非PP/PE纤维袋包 |
| Blue Chips Kft. | 匈牙利 | 7 | $283.6K | 加工菠萝 |
| Kronos S.A. | 希腊 | 2 | $140.3K | 加工菠萝、其他加工水果 |
| Apanta Ltd. | 希腊 | 6 | $124.2K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
| Rasti Lari General Trading LLC | 越南 | 3 | $112.7K | 加工菠萝 |
| ODO ECOLINEGRUPP | 越南 | 3 | $100.3K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Apanta Ltd. | 越南 | 5 | $99.6K | 加工菠萝、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| HBV (Ireland) Ltd. | 爱尔兰 | 2 | $70.2K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Alexandros Soleas & Son Ltd. | 越南 | 3 | $59.1K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工菠萝 | ODO ECOLINEGRUPP | 白俄罗斯 | $47.5K |
| 2026-04-28 | 加工菠萝 | ODO ECOLINEGRUPP | 白俄罗斯 | $46.2K |
| 2026-04-22 | 加工菠萝 | HBV (IRELAND) LTD | — | $23.2K |
| 2026-04-20 | 加工菠萝 | Blue Chips Kft. | 匈牙利 | $21.1K |
| 2026-04-20 | 加工菠萝 | Blue Chips Kft. | 匈牙利 | $18.4K |
| 2026-04-20 | 加工菠萝 | Blue Chips Kft. | 匈牙利 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 加工菠萝 | APANTA LTD | 希腊 | $6.7K |
| 2026-04-15 | 加工菠萝 | ODO ECOLINEGRUPP | 白俄罗斯 | $46.0K |
| 2026-04-15 | 加工菠萝 | APANTA LTD | 希腊 | $14.7K |
| 2026-04-15 | 加工菠萝 | ODO ECOLINEGRUPP | 白俄罗斯 | $47.3K |