Prosper Wood Processing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CHế BIếN Gỗ VượNG PHáT
32
进口笔数
0
出口笔数
$282.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106906669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUUSAF0 |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Số 36 – BT5 – X2, Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI SAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 TT05, Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0886845666 |
| 邮箱 | info@vinaplywood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 19 | $149.5K |
| 喀麦隆 | 4 | $65.8K |
| 赞比亚 | 4 | $24.0K |
| 乌干达 | 3 | $24.0K |
| 苏丹 | 1 | $13.6K |
| 刚果(布) | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clintwood General Traders | 尼日利亚 | 10 | $82.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 8 | $78.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $42.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Clintwood General Traders | 喀麦隆 | 2 | $29.5K | 6mm以上木材 |
| Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 肯尼亚 | 3 | $18.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| HONG KONG SENEHEDA TRADE LTD | 中国香港 | 3 | $18.0K | 6mm以上木材 |
| Intercon Freight Logistics Ltd | 肯尼亚 | 1 | $13.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 其他粗加工木材 | INTERCON FREIGHT LOGISTICS LTD | 苏丹 | $13.6K |
| 2023-06-09 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 喀麦隆 | $8.6K |
| 2023-04-22 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-04-15 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENEHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-04-15 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENEHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-04-15 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENEHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-04-03 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 喀麦隆 | $6.9K |
| 2023-04-03 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 喀麦隆 | $7.2K |
| 2023-04-03 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 喀麦隆 | $6.8K |
| 2023-04-03 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 喀麦隆 | $6.8K |