Hanoi Electric Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần điện máy Hà Nội
23
进口笔数
16
出口笔数
$437.8K
进口金额
$126.7K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2025-08-19
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101606661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0BPW4W |
| 成立日期 | 2005-01-28 |
| 联系地址 | Số 66, ngõ 190, phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI ELECTRIC MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66, ngõ 190, phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02473002138 |
| 邮箱 | ketoan@hanoel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842810 | 升降机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $281.7K |
| 韩国 | 6 | $156.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $126.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $150.0K | 机械零件、升降机 |
| TK Elevator Korea Ltd. | 韩国 | 5 | $148.9K | 升降机、电器装置零件 |
| Marohn TK Elevator Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.5K | 升降机、升降机零件 |
| Glarie Elevator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.0K | 升降机、升降机零件 |
| Wemet Lift Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 升降机、其他升降机械 |
| Shandong Wiz Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 升降机、其他升降机械 |
| Nidec KineteK Elevator Technology (Wuxi) Corporation | 中国 | 2 | $7.3K | 升降机零件、机械零件 |
| TK Elevator (Korea) Ltd. | 韩国 | 1 | $7.3K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Nidec KineteK Elevator Technology (Wuxi) Corporation | 加拿大 | 1 | $2.9K | 升降机零件 |
| Hangzhou Shunben Network Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 其他服装配件、升降机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $121.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 升降机零件 | NIDEC KINETEK ELEVATOR TECHNOLOGY (WUXI) CORP ORATION | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-28 | 电力控制板 | NIDEC KINETEK ELEVATOR TECHNOLOGY (WUXI) CORP ORATION | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-28 | 电力控制板 | NIDEC KINETEK ELEVATOR TECHNOLOGY (WUXI) CORP ORATION | 中国 | $36 |
| 2025-10-28 | 电力控制板 | NIDEC KINETEK ELEVATOR TECHNOLOGY (WUXI) CORP ORATION | 中国 | $90 |
| 2025-10-28 | 电力控制板 | NIDEC KINETEK ELEVATOR TECHNOLOGY (WUXI) CORP ORATION | 中国 | $345 |
| 2025-10-28 | 电力控制板 | NIDEC KINETEK ELEVATOR TECHNOLOGY (WUXI) CORP ORATION | 中国 | $630 |
| 2025-10-28 | 电力控制板 | NIDEC KINETEK ELEVATOR TECHNOLOGY (WUXI) CORP ORATION | 中国 | $240 |
| 2025-06-09 | 升降机零件 | NIDEC KINETEK ELEVATOR TECHNOLOGY (WUXI) CORP ORATION | 中国 | $980 |
| 2025-06-09 | 电力控制板 | NIDEC KINETEK ELEVATOR TECHNOLOGY (WUXI) CORP ORATION | 中国 | $750 |
| 2025-06-09 | 升降机零件 | NIDEC KINETEK ELEVATOR TECHNOLOGY (WUXI) CORP ORATION | 中国 | $425 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 数据处理机 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2025-08-18 | 数据处理机 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2025-05-14 | 升降机 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $36.9K |
| 2025-05-10 | 升降机 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36.9K |
| 2025-04-24 | 计量计数器 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $273 |
| 2025-04-24 | 静止变流器 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-22 | 静止变流器 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-22 | 计量计数器 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $273 |
| 2025-04-05 | 其他钢铁结构体 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $351 |
| 2025-04-05 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |