Hailex International Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,206 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUốC Tế HAILEX

218
进口笔数
1,206
出口笔数
$10.44M
进口金额
$62.04M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-30
最近出口
41
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.21M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.7K · 3 笔出口 $1.61M · 19 笔2023-12进口 $228.1K · 5 笔出口 $1.27M · 16 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $706.6K · 18 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $694.0K · 15 笔2024-03进口 $645.5K · 7 笔出口 $555.0K · 15 笔2024-04进口 $897.0K · 7 笔出口 $1.37M · 26 笔2024-05进口 $105.9K · 1 笔出口 $942.7K · 29 笔2024-06进口 $88.1K · 4 笔出口 $398.2K · 17 笔2024-07进口 $13.6K · 1 笔出口 $542.6K · 18 笔2024-08进口 $264.4K · 5 笔出口 $1.51M · 26 笔2024-09进口 $44.9K · 3 笔出口 $2.49M · 35 笔2024-10进口 $614.6K · 7 笔出口 $2.45M · 30 笔2024-11进口 $598.4K · 6 笔出口 $2.16M · 29 笔2024-12进口 $454.3K · 6 笔出口 $2.32M · 31 笔2025-01进口 $96.3K · 4 笔出口 $1.93M · 25 笔2025-02进口 $368.4K · 6 笔出口 $3.07M · 37 笔2025-03进口 $248.9K · 3 笔出口 $1.56M · 26 笔2025-04进口 $158.9K · 60 笔出口 $1.98M · 84 笔2025-05进口 $329.9K · 4 笔出口 $1.56M · 25 笔2025-06进口 $99.8K · 2 笔出口 $948.0K · 32 笔2025-07进口 $300.7K · 4 笔出口 $1.16M · 23 笔2025-08进口 $207.5K · 2 笔出口 $2.25M · 37 笔2025-09进口 $670.2K · 11 笔出口 $2.44M · 52 笔2025-10进口 $604.2K · 12 笔出口 $3.21M · 58 笔2025-11进口 $389.6K · 6 笔出口 $2.49M · 50 笔2025-12进口 $224.8K · 5 笔出口 $2.68M · 53 笔2026-01进口 $249.4K · 5 笔出口 $2.22M · 54 笔2026-02进口 $404.9K · 3 笔出口 $2.07M · 45 笔2026-03进口 $299.0K · 5 笔出口 $2.92M · 53 笔2026-04进口 $325.4K · 3 笔出口 $2.01M · 38 笔2026-05进口 $177.3K · 3 笔出口 $1.03M · 33 笔2026-06进口 $12.1K · 1 笔出口 $1.21M · 45 笔2026-07进口 $114.2K · 3 笔出口 $1.00M · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.7K · 3 笔出口 $1.61M · 19 笔2023-12进口 $228.1K · 5 笔出口 $1.27M · 16 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $706.6K · 18 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $694.0K · 15 笔2024-03进口 $645.5K · 7 笔出口 $555.0K · 15 笔2024-04进口 $897.0K · 7 笔出口 $1.37M · 26 笔2024-05进口 $105.9K · 1 笔出口 $942.7K · 29 笔2024-06进口 $88.1K · 4 笔出口 $398.2K · 17 笔2024-07进口 $13.6K · 1 笔出口 $542.6K · 18 笔2024-08进口 $264.4K · 5 笔出口 $1.51M · 26 笔2024-09进口 $44.9K · 3 笔出口 $2.49M · 35 笔2024-10进口 $614.6K · 7 笔出口 $2.45M · 30 笔2024-11进口 $598.4K · 6 笔出口 $2.16M · 29 笔2024-12进口 $454.3K · 6 笔出口 $2.32M · 31 笔2025-01进口 $96.3K · 4 笔出口 $1.93M · 25 笔2025-02进口 $368.4K · 6 笔出口 $3.07M · 37 笔2025-03进口 $248.9K · 3 笔出口 $1.56M · 26 笔2025-04进口 $158.9K · 60 笔出口 $1.98M · 84 笔2025-05进口 $329.9K · 4 笔出口 $1.56M · 25 笔2025-06进口 $99.8K · 2 笔出口 $948.0K · 32 笔2025-07进口 $300.7K · 4 笔出口 $1.16M · 23 笔2025-08进口 $207.5K · 2 笔出口 $2.25M · 37 笔2025-09进口 $670.2K · 11 笔出口 $2.44M · 52 笔2025-10进口 $604.2K · 12 笔出口 $3.21M · 58 笔2025-11进口 $389.6K · 6 笔出口 $2.49M · 50 笔2025-12进口 $224.8K · 5 笔出口 $2.68M · 53 笔2026-01进口 $249.4K · 5 笔出口 $2.22M · 54 笔2026-02进口 $404.9K · 3 笔出口 $2.07M · 45 笔2026-03进口 $299.0K · 5 笔出口 $2.92M · 53 笔2026-04进口 $325.4K · 3 笔出口 $2.01M · 38 笔2026-05进口 $177.3K · 3 笔出口 $1.03M · 33 笔2026-06进口 $12.1K · 1 笔出口 $1.21M · 45 笔2026-07进口 $114.2K · 3 笔出口 $1.00M · 29 笔

工商档案

企业注册号3702902371
企查查编码QVN4WFQ969
成立日期2020-08-13
联系地址Lô 3-4 đến 3-6 đường Pasteur, Khu 3, KCN Quốc Tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ HAILEX
企业英文名称HAILEX INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 3-4 đến 3-6 đường Pasteur, Khu 3, KCN Quốc Tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84357843866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本117.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390140轻质乙烯共聚物
320649其他着色制剂
381590其他催化剂制剂
382311工业脂肪酸
252620块滑石
390290其他烯烃聚合物
320611二氧化钛颜料
251990其他氧化镁
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
320649其他着色制剂
252620块滑石
381590其他催化剂制剂
382311工业脂肪酸
320611二氧化钛颜料
392113聚氨酯泡沫塑料
251990其他氧化镁
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390140轻质乙烯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国127$5.32M
巴西21$2.52M
中国台湾21$905.5K
新加坡19$696.1K
韩国24$554.2K
越南10$289.3K
西班牙4$62.4K
美国3$50.7K
意大利2$41.4K
日本1$63

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南895$50.83M
印度尼西亚310$11.21M
中国1$638

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Philland International Co., Ltd.中国26$4.03M聚氨酯、轻质乙烯共聚物
Fullxin Group Inc.越南11$1.50M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、鞋靴零件
Braskem S.A.巴西9$1.02M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国14$641.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡16$614.4K苯酚及盐、无环丙酮
Dongguan Tengyue Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$492.6K瓦楞纸箱、金属处理机械
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡11$344.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Hiyee Industrial Ltd.中国12$297.2K聚合物胶粘剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Changshu Haoxingjia Business Department中国7$156.4K鞋靴零件、其他烯烃聚合物
Hailex International Technology Co., Ltd.越南54$12.5K鞋靴零件、其他着色制剂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aiknit International Ltd.越南497$38.11M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
PT Long Rich Indonesia印度尼西亚310$11.21M鞋靴零件、聚氨酯纺织物
AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED中国香港102$5.81M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Feet Bit International Co., Ltd.越南150$4.10M鞋靴零件、其他塑料片材
JANBO GLOBAL LIMITED英属维京群岛23$844.7K聚合物基油漆、鞋靴零件
FEET BIT INTERNATIONAL COMPANYLIMITED中国香港37$762.2K聚合物胶粘剂、鞋靴零件
Long Rich (Vietnam) Co., Ltd.越南8$508.1K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Long Rich (Vietnam) Co., Ltd.越南6$351.1K鞋靴零件、染色合成经编织物
Freetrend Industrial A (Vietnam) Co., Ltd.越南14$226.9K鞋靴零件、非注塑模具
Hailex International Technology Co., Ltd.越南54$12.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24轻质乙烯共聚物Mitsui Elastomers Singapore Pte. Ltd.新加坡$43.2K
2026-07-13轻质乙烯共聚物Philland International Co., Ltd.中国$61.6K
2026-07-10其他烯烃聚合物HIYEE INDUSTRIAL LIMITED美国$3.8K
2026-07-10其他烯烃聚合物HIYEE INDUSTRIAL LIMITED韩国$5.6K
2026-06-24其他烯烃聚合物Hailex International Technology Co., Ltd.韩国$40
2026-06-24其他聚酰胺Hailex International Technology Co., Ltd.中国$8.6K
2026-06-24乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hailex International Technology Co., Ltd.韩国$75
2026-06-24其他氧化镁Hailex International Technology Co., Ltd.中国$51
2026-06-24其他烯烃聚合物Hailex International Technology Co., Ltd.韩国$195
2026-06-24轻质乙烯共聚物Hailex International Technology Co., Ltd.新加坡$80

出口(共 1,206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30鞋靴零件JANBO GLOBAL LIMITED越南$16
2026-07-30鞋靴零件AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED越南$2.2K
2026-07-30鞋靴零件JANBO GLOBAL LIMITED越南$2.6K
2026-07-30鞋靴零件JANBO GLOBAL LIMITED越南$8
2026-07-30鞋靴零件JANBO GLOBAL LIMITED越南$76
2026-07-30鞋靴零件JANBO GLOBAL LIMITED越南$292
2026-07-30鞋靴零件JANBO GLOBAL LIMITED越南$571
2026-07-30鞋靴零件AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED越南$413
2026-07-30鞋靴零件JANBO GLOBAL LIMITED越南$2.4K
2026-07-30鞋靴零件JANBO GLOBAL LIMITED越南$125

相关企业 · 同类产品

Hailex International Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →