Quintessence Aromatics Corporation
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HươNG LIệU TINH HOA
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316762406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY5MY7X |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | 101 Nguyễn Tri Phương, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯƠNG LIỆU TINH HOA |
| 企业英文名称 | QUINTESSENCE AROMATICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 101 Nguyễn Tri Phương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84775779293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $665.2K |
| 新加坡 | 29 | $351.7K |
| 德国 | 2 | $15.4K |
| 西班牙 | 2 | $8.4K |
| 泰国 | 4 | $89 |
| 法国 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanxi Xinjoy Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $573.3K | 荧光增白染料、苯甲酸化合物 |
| European Flavours & Fragrances (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $332.3K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| AVIC Industrial Guangzhou Co., Ltd. | 中国 | 9 | $91.8K | 木衣架、其他钢铁家用品 |
| Admiral Essence Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.2K | 工业用芳香物质、香水 |
| Frey + Lau GmbH | 德国 | 2 | $15.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| European Flavours & Fragrances Spain S.L.U. | 西班牙 | 2 | $8.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
| HUABAO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $144 | 食品香料、其他食品制剂 |
| Griffith Foods Ltd. | 泰国 | 4 | $89 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| IDEAROM | 法国 | 1 | $40 | 食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-29 | 食品香料 | AVIC INDUSTRIAL GUANGZHOU CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-29 | 荧光增白染料 | SHANXI XINJOY CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-19 | 食品香料 | EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-03-19 | 食品香料 | EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 食品香料 | EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD | 新加坡 | $12.0K |
| 2026-03-19 | 食品香料 | EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 食品香料 | EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD | 新加坡 | $624 |
| 2026-01-26 | 食品香料 | EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 食品香料 | EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 食品香料 | EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |