HONG PHAT VIET NAM COMMERCIAL INVESTMENT LTD CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI HồNG PHáT VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$148.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109721063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS2MQ55 |
| 成立日期 | 2021-07-28 |
| 联系地址 | Số 6 Ngách 129, Ngõ Xã Đàn 2, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HỒNG PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG PHAT VIET NAM COMMERCIAL INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84938298896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $148.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | 11 | $148.1K | 卫生用品、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-09 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-09 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |