Nhat Minh Pottery One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gốm Nhật Minh
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310544881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT9SB4B |
| 成立日期 | 2010-12-28 |
| 联系地址 | 16/48G Tuệ Tĩnh, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỐM NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH POTTERY ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 351/5/43 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84913726729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $1.44M |
| 越南 | 4 | $72.4K |
| 马来西亚 | 2 | $33.4K |
| 中国香港 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Works Planning Co., Ltd. | 日本 | 24 | $422.3K | 非针叶燃料木、其他陶瓷制品 |
| J-Works Planning Co., Ltd. | 日本 | 18 | $264.4K | 加工大理石制品、其他陶瓷装饰品 |
| Fujiura Ltd. | 日本 | 8 | $191.5K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| Yamashin America, Inc. | 日本 | 6 | $174.8K | 其他寝具、6mm以上针叶木材 |
| Advanced Plaza Corporation | 日本 | 11 | $158.9K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Shouken Co., Ltd. | 日本 | 6 | $79.1K | 棉手套、其他塑料制品 |
| Touri Co., Ltd. | 日本 | 4 | $74.3K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| J Work's Planning Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56.2K | 加工大理石制品、高铝耐火砖 |
| PHOENIX ENTERPRISES | 3 | $46.5K | 其他陶瓷制品 | |
| Chubu Ryutsu Co., Ltd. | 日本 | 5 | $45.9K | 聚乙烯袋、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他陶瓷制品 | DAI SIU TRADING LTD | — | $4.1K |
| 2026-04-23 | 其他陶瓷制品 | DAI SIU TRADING LTD | — | $11.4K |
| 2026-04-18 | 其他陶瓷制品 | PHOENIX ENTERPRISES | — | $7.5K |
| 2026-04-18 | 其他陶瓷制品 | PHOENIX ENTERPRISES | — | $8.0K |
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | Fujiura Ltd. | 日本 | $789 |
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | Fujiura Ltd. | 日本 | $500 |
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | Fujiura Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | Fujiura Ltd. | 日本 | $616 |
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | Fujiura Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | Fujiura Ltd. | 日本 | $299 |