Nhat Minh Pottery One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gốm Nhật Minh

0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $270.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0310544881
企查查编码QVNBT9SB4B
成立日期2010-12-28
联系地址16/48G Tuệ Tĩnh, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỐM NHẬT MINH
企业英文名称NHAT MINH POTTERY ONE MEMBER CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址351/5/43 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84913726729
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
691390其他陶瓷装饰品
681099其他水泥制品
441600木制箍桶制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本86$1.44M
越南4$72.4K
马来西亚2$33.4K
中国香港1$18.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J Works Planning Co., Ltd.日本24$422.3K非针叶燃料木、其他陶瓷制品
J-Works Planning Co., Ltd.日本18$264.4K加工大理石制品、其他陶瓷装饰品
Fujiura Ltd.日本8$191.5K麦芽啤酒、无醇啤酒
Yamashin America, Inc.日本6$174.8K其他寝具、6mm以上针叶木材
Advanced Plaza Corporation日本11$158.9K其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
Shouken Co., Ltd.日本6$79.1K棉手套、其他塑料制品
Touri Co., Ltd.日本4$74.3K其他水泥制品、其他陶瓷制品
J Work's Planning Co., Ltd.越南3$56.2K加工大理石制品、高铝耐火砖
PHOENIX ENTERPRISES3$46.5K其他陶瓷制品
Chubu Ryutsu Co., Ltd.日本5$45.9K聚乙烯袋、其他硬塑料管

近期贸易明细

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他陶瓷制品DAI SIU TRADING LTD—$4.1K
2026-04-23其他陶瓷制品DAI SIU TRADING LTD—$11.4K
2026-04-18其他陶瓷制品PHOENIX ENTERPRISES—$7.5K
2026-04-18其他陶瓷制品PHOENIX ENTERPRISES—$8.0K
2026-04-09其他陶瓷制品Fujiura Ltd.日本$789
2026-04-09其他陶瓷制品Fujiura Ltd.日本$500
2026-04-09其他陶瓷制品Fujiura Ltd.日本$1.3K
2026-04-09其他陶瓷制品Fujiura Ltd.日本$616
2026-04-09其他陶瓷制品Fujiura Ltd.日本$1.7K
2026-04-09其他陶瓷制品Fujiura Ltd.日本$299

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Pottery One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →