Ngoc Trang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

22
进口笔数
1
出口笔数
$1.23M
进口金额
$426.3K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2023-11-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.17M · 2 笔出口 $426.3K · 1 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.17M · 2 笔出口 $426.3K · 1 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304249863
企查查编码QVNQA3MYBV
成立日期2006-03-23
联系地址52/3 Nguyễn Sĩ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Ngọc Trang
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址52/3 Nguyễn Sĩ Sách P.15, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán hàng nông sản, thủy sản (không hoạt động tại trụ sở). Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). Tư vấn xây dựng (trừ tư vấn thiết kế, khảo sát xây dựng, giám sát công trình). Quảng cáo thương mại. Môi giới bất động sản. Kinh doanh nhà ở. Cho thuê nhà, văn phòng, nhà kho. Bổ sung: Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng-theo tuyến cố định. Cho thuê xe du lịch. Mua bán hàng sơn mài, mỹ nghệ. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Bổ sung: Kinh doanh nhà hàng, khách sạn (khách sạn phải đạt tiêu chuẩn sao và không kinh doanh nhà hàng khách sạn tại trụ sở). Mua bán ô tô, phụ tùng ô tô. Dịch vụ sửa chữa ô tô (không sửa chữa tại trụ sở). Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng taxi. Dịch vụ du lịch lữ hành quốc tế.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本125亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
560490橡塑浸渍纱线
560790其他绳缆
392690其他塑料制品
190590其他食品制剂
391732塑料管
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
392099其他塑料片材
392112PVC泡沫板

出口

HS 编码产品
391732塑料管
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
392099其他塑料片材
392112PVC泡沫板
392119其他泡沫塑料
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
420500其他皮革制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$1.23M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$426.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gempacks Co., Ltd.越南1$1.17M塑料/纺织手提包、其他纺织制品
Blue Pacific Joint Stock Co.越南9$32.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Sungho Vina Co., Ltd.越南9$23.9K橡塑浸渍纱线、其他绳缆
Kukjin Vina One Member Co., Ltd.越南1$5.7K聚烯烃绳缆、其他绳缆
Ok Sung Vina Co., Ltd.越南1$601其他塑料制品、塑料衣着附件
Phuong Binh An Services Co., Ltd.越南1$137其他塑料制品、其他食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gempacks Co., Ltd.越南1$426.3K塑料衣着附件、机织标签

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-01瓦楞纸箱Blue Pacific Joint Stock Co.越南$2.5K
2024-03-01瓦楞纸箱Blue Pacific Joint Stock Co.越南$57
2024-03-01瓦楞纸箱Blue Pacific Joint Stock Co.越南$771
2024-03-01瓦楞纸箱Blue Pacific Joint Stock Co.越南$155
2024-03-01瓦楞纸箱Blue Pacific Joint Stock Co.越南$887
2024-03-01瓦楞纸箱Blue Pacific Joint Stock Co.越南$367
2024-03-01瓦楞纸箱Blue Pacific Joint Stock Co.越南$165
2024-03-01瓦楞纸箱Blue Pacific Joint Stock Co.越南$2.2K
2024-03-01瓦楞纸箱Blue Pacific Joint Stock Co.越南$272
2024-03-01瓦楞纸箱Blue Pacific Joint Stock Co.越南$317

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-14机织标签Gempacks Co., Ltd.越南$14.8K
2023-11-14薄硬木胶合板GEMPACKS CO LTD越南$10.6K
2023-11-14拉链零件Gempacks Co., Ltd.越南$35.9K
2023-11-14其他泡沫塑料Gempacks Co., Ltd.越南$31.3K
2023-11-14其他塑料制品GEMPACKS CO LTD越南$1.2K
2023-11-14铝合金型材GEMPACKS CO LTD越南$3.8K
2023-11-14其他纸制品GEMPACKS CO LTD越南$495
2023-11-14重型无纺布GEMPACKS CO LTD越南$188
2023-11-14拉链零件Gempacks Co., Ltd.越南$20.8K
2023-11-14其他皮革制品GEMPACKS CO LTD越南$7.6K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Trang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →