Duc Minh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Minh
246
进口笔数
0
出口笔数
$10.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304516389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQW2CWV |
| 成立日期 | 2006-08-04 |
| 联系地址 | 401 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84911136226 |
| 邮箱 | wholesales@hsducminh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 202 | $9.31M |
| 韩国 | 8 | $418.8K |
| 法国 | 9 | $193.4K |
| 中国 | 11 | $175.9K |
| 意大利 | 6 | $93.5K |
| 西班牙 | 8 | $85.9K |
| 泰国 | 3 | $67.1K |
| 美国 | 1 | $21.7K |
| 波兰 | 5 | $19.7K |
| 捷克 | 1 | $528 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 178 | $8.58M | 电热器具零件、冷藏家具 |
| BERJAYA STEEL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 24 | $726.8K | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
| Dolphin Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $418.8K | 商用洗碗机、机械零件 |
| Santos SAS | 法国 | 5 | $122.8K | 饮料压榨机、食品加工机械 |
| Sammic Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $109.6K | 热饮食品加热设备、食品机械零件 |
| Instron (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $96.4K | 商用洗碗机、材料测试机零件 |
| Roller Grill International | 法国 | 4 | $70.6K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Supreme Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $67.1K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Guangdong Koliton Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.6K | 热饮食品加热设备、燃气炊具 |
| Sirman S.p.A. | 意大利 | 2 | $32.1K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 夹层安全玻璃 | Roller Grill International | 法国 | $18 |
| 2026-07-27 | 贱金属铰链 | Roller Grill International | 法国 | $12 |
| 2026-07-21 | 其他家用电动热器 | Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $250 |
| 2026-07-21 | 冷藏家具 | Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-07-21 | 立式冷冻柜≤900升 | Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-07-21 | 肉类家禽加工机 | Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-07-21 | 冷藏家具 | Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-07-21 | 其他家用电动热器 | Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $302 |
| 2026-07-21 | 家用烤面包机 | Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-07-21 | 其他制冷设备 | Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.6K |