R&P Electronics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 903 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử R&P

903
进口笔数
35
出口笔数
$6.28M
进口金额
$208.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
107
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $462.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.6K · 30 笔出口 $13.9K · 2 笔2023-11进口 $98.7K · 28 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $30.4K · 23 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $200.3K · 34 笔出口 $678 · 1 笔2024-02进口 $324.0K · 15 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-03进口 $69.8K · 26 笔出口 $883 · 2 笔2024-04进口 $156.4K · 20 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $206.5K · 24 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-06进口 $15.7K · 15 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-07进口 $57.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 11 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-09进口 $54.9K · 15 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $9.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.9K · 19 笔出口 $418 · 2 笔2025-02进口 $50.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $450.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $367.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.5K · 29 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-07进口 $217.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.7K · 16 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $2.4K · 8 笔出口 $41.1K · 3 笔2025-11进口 $24.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.7K · 17 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $309.1K · 42 笔出口 $265 · 2 笔2026-04进口 $322.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $291.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $462.2K · 36 笔出口 $708 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.6K · 30 笔出口 $13.9K · 2 笔2023-11进口 $98.7K · 28 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $30.4K · 23 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $200.3K · 34 笔出口 $678 · 1 笔2024-02进口 $324.0K · 15 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-03进口 $69.8K · 26 笔出口 $883 · 2 笔2024-04进口 $156.4K · 20 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $206.5K · 24 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-06进口 $15.7K · 15 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-07进口 $57.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 11 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-09进口 $54.9K · 15 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $9.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.9K · 19 笔出口 $418 · 2 笔2025-02进口 $50.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $450.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $367.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.5K · 29 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-07进口 $217.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.7K · 16 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $2.4K · 8 笔出口 $41.1K · 3 笔2025-11进口 $24.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.7K · 17 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $309.1K · 42 笔出口 $265 · 2 笔2026-04进口 $322.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $291.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $462.2K · 36 笔出口 $708 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302228307
企查查编码QVN1K4CSSD
成立日期2001-02-16
联系地址58/57 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ R&P
企业英文名称R&P ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58/57 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842838119870
邮箱store.hcm@rpc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854231处理器及控制器
854110非LED二极管
853224多层陶瓷电容
853400印刷电路
854141LED发光二极管
85332120W以下固定电阻器
854232存储器芯片
848620半导体制造设备
850450其他电感器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
8473308471机器零件
853340可变电阻器
854239其他电子IC
761290铝制容器≤300升
761699其他铝制品
850440静止变流器
85332120W以下固定电阻器
85332920W以上固定电阻器
8536101000伏以下保险丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国488$3.23M
泰国286$2.16M
马来西亚89$237.1K
中国台湾138$214.2K
日本59$99.1K
菲律宾37$91.5K
萨尔瓦多17$70.7K
印度14$37.3K
墨西哥16$36.0K
印度尼西亚19$29.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡21$200.0K
中国香港1$3.6K
越南11$3.1K
美国1$1.2K
意大利1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Microchip Technology Ireland Ltd.泰国158$1.64M处理器及控制器、其他电子IC
Shanghai Leading International Co., Ltd.中国32$1.34M1kVA以下变压器、其他钢铁制品
MICROCHIP TECHNOLOGY IRELAND LIMITED爱尔兰46$433.0K处理器及控制器、其他电子IC
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡61$413.1K处理器及控制器、其他电子IC
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡60$318.5K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Rohm Semiconductor Singapore Pte. Ltd.新加坡36$143.4K非LED二极管、20W以上固定电阻器
Kyocera Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡22$114.3K其他电路开关装置、多层陶瓷电容
Vital System Technology Pte. Ltd.新加坡49$72.4K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Chip Source Co., Ltd.中国26$28.8K非LED二极管、其他电子IC
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南82$9.6K印刷电路、其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apps Connect Pte. Ltd.新加坡11$144.6K通信设备、其他自动数据处理部件
Power Automation Pte. Ltd.新加坡4$41.5K高压继电器、记录式万用表
ZH Technologies International Pte. Ltd.新加坡1$6.0K液体计量表
Empower SCM Ltd.中国1$3.6K其他护肤品、自动数据处理机处理部件
Panasonic Factory Solutions Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$3.0K其他钢铁制品、贱金属配件
Epson Singapore Pte. Ltd.新加坡2$2.2K压电晶体、其他电子IC
EUROLINK MARKETING PTE LTD新加坡1$2.0K静止变流器
Nidec Servo Vietnam Corporation越南8$1.9K37.5瓦以下电机、其他风扇
Sowell Vietnam Co., Ltd.越南3$1.2K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Multi-Tech Systems, Inc.美国1$1.2K其他铝制品、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 903)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30固定钽电容Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.墨西哥$990
2026-06-30非LED二极管Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.马来西亚$439
2026-06-30多层陶瓷电容Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.中国$264
2026-06-30陶瓷电容器Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.中国$120
2026-06-30其他电感器Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.中国$650
2026-06-30非LED二极管Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.越南$383
2026-06-30其他电子ICArrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.泰国$125
2026-06-30非LED二极管Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.中国$46
2026-06-30其他电子ICArrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡$1.5K
2026-06-30可变电阻器Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.中国$2.1K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-261kVA以下变压器RFCOM TECHNOLOGIES PTE. LTD.新加坡$708
2026-03-031000伏以下保险丝Nidec Servo Vietnam Corporation越南$125
2026-03-0320W以下固定电阻器Nidec Servo Vietnam Corporation越南$7
2026-03-021000伏以下保险丝Nidec Servo Vietnam Corporation越南$125
2026-03-0220W以下固定电阻器Nidec Servo Vietnam Corporation越南$7
2026-02-13静止变流器EUROLINK MARKETING PTE LTD新加坡$2.0K
2025-10-29其他电气设备Nidec Servo Vietnam Corporation越南$299
2025-10-2920W以上固定电阻器Nidec Servo Vietnam Corporation越南$11
2025-10-29可变电阻器Nidec Servo Vietnam Corporation越南$10
2025-10-22可变电阻器NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$10

相关企业 · 同类产品

R&P Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →