R&P Electronics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 837 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử R&P

837
进口笔数
29
出口笔数
$5.53M
进口金额
$206.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-02
最近出口
97
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $450.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.6K · 30 笔出口 $13.9K · 2 笔2023-11进口 $98.7K · 28 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $30.4K · 23 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $200.3K · 34 笔出口 $678 · 1 笔2024-02进口 $324.0K · 15 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-03进口 $69.8K · 26 笔出口 $883 · 2 笔2024-04进口 $156.4K · 20 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-05进口 $206.5K · 24 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-06进口 $15.7K · 15 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-07进口 $57.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 11 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-09进口 $54.9K · 15 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $9.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.9K · 19 笔出口 $209 · 1 笔2025-02进口 $50.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $450.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $367.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.5K · 29 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-07进口 $217.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.7K · 16 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $2.4K · 8 笔出口 $40.8K · 2 笔2025-11进口 $24.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.7K · 17 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $309.1K · 42 笔出口 $132 · 1 笔2026-04进口 $322.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.6K · 30 笔出口 $13.9K · 2 笔2023-11进口 $98.7K · 28 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $30.4K · 23 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $200.3K · 34 笔出口 $678 · 1 笔2024-02进口 $324.0K · 15 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-03进口 $69.8K · 26 笔出口 $883 · 2 笔2024-04进口 $156.4K · 20 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-05进口 $206.5K · 24 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-06进口 $15.7K · 15 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-07进口 $57.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 11 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-09进口 $54.9K · 15 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $9.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.9K · 19 笔出口 $209 · 1 笔2025-02进口 $50.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $450.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $367.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.5K · 29 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-07进口 $217.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.7K · 16 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $2.4K · 8 笔出口 $40.8K · 2 笔2025-11进口 $24.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.7K · 17 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $309.1K · 42 笔出口 $132 · 1 笔2026-04进口 $322.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302228307
企查查编码QVN1K4CSSD
成立日期2001-02-16
联系地址58/57 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ R&P
企业英文名称R&P ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58/57 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842838119870
邮箱store.hcm@rpc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854231处理器及控制器
854110非LED二极管
853400印刷电路
853224多层陶瓷电容
854141LED发光二极管
85332120W以下固定电阻器
848620半导体制造设备
854232存储器芯片
850450其他电感器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
8473308471机器零件
853340可变电阻器
761290铝制容器≤300升
850440静止变流器
854239其他电子IC
761699其他铝制品
847150自动数据处理机处理部件
851779通信设备零件
85332120W以下固定电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国449$2.75M
泰国263$1.98M
马来西亚83$223.8K
中国台湾125$168.3K
日本54$92.3K
菲律宾34$80.7K
萨尔瓦多16$68.4K
印度13$35.0K
墨西哥14$34.0K
印度尼西亚19$29.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡20$199.3K
中国香港1$3.6K
越南6$1.8K
美国1$1.2K
意大利1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Microchip Technology Ireland Ltd.泰国158$1.64M处理器及控制器、其他电子IC
Shanghai Leading International Co., Ltd.中国31$1.27M1kVA以下变压器、其他钢铁制品
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡57$346.9K处理器及控制器、其他电子IC
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡54$286.2K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Microchip Technology Ireland Ltd.爱尔兰29$272.6K处理器及控制器、其他电子IC
Rohm Semiconductor Singapore Pte. Ltd.新加坡34$138.5K20W以上固定电阻器、非LED二极管
Vital System Technology Pte. Ltd.新加坡46$104.3K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Capxon Electronic Technology Ltd.中国香港22$75.3K铝电解电容、纸塑固定电容器
Chip Source Co., Ltd.中国26$29.2K多层陶瓷电容、其他电子IC
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南80$9.2K印刷电路、其他钢铁制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apps Connect Pte. Ltd.新加坡11$144.6K通信设备、8471机器零件
Power Automation Pte. Ltd.新加坡4$41.5K高压继电器、记录式万用表
ZH Technologies International Pte. Ltd.新加坡1$6.0K液体计量表
Empower SCM Ltd.中国1$3.6K自动数据处理机处理部件、液压气压阀门
Panasonic Factory Solutions Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$3.0K其他钢铁制品、贱金属配件
Epson Singapore Pte. Ltd.新加坡2$2.2K其他印刷机零件、单功能打印机
EUROLINK MARKETING PTE LTD新加坡1$2.0K静止变流器
Multi-Tech Systems, Inc.美国1$1.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南4$93737.5瓦以下电机、其他风扇
Sowell Vietnam Co., Ltd.越南2$857其他塑料制品、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 837)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝电解电容CAPXON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-28其他电子ICArrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡$1.5K
2026-04-28陶瓷电容器ARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD中国$5.0K
2026-04-28铝电解电容CAPXON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$792
2026-04-28非LED二极管ARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD中国$15
2026-04-28压电晶体FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD中国$3.9K
2026-04-28其他电子ICARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD泰国$125
2026-04-28其他电子ICARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD泰国$125
2026-04-28铝电解电容CAPXON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$900
2026-04-28铝电解电容CAPXON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$450

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-021000伏以下保险丝NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$125
2026-03-0220W以下固定电阻器NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$7
2026-02-13静止变流器EUROLINK MARKETING PTE LTD新加坡$2.0K
2025-10-22可变电阻器NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$10
2025-10-22其他电气设备NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$299
2025-10-2220瓦以上固定电阻NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$11
2025-10-13通信设备APPS CONNECT PTE LTD新加坡$40.5K
2025-09-09静止变流器MULTI TECH SYSTEMS INC美国$90
2025-09-09通信设备MULTI TECH SYSTEMS INC美国$1.1K
2025-06-06自动数据处理机处理部件EMPOWER SCM LTD中国香港$3.6K

相关企业 · 同类产品

R&P Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →