R&P Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 903 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử R&P
903
进口笔数
35
出口笔数
$6.28M
进口金额
$208.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
107
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302228307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K4CSSD |
| 成立日期 | 2001-02-16 |
| 联系地址 | 58/57 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ R&P |
| 企业英文名称 | R&P ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/57 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838119870 |
| 邮箱 | store.hcm@rpc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 488 | $3.23M |
| 泰国 | 286 | $2.16M |
| 马来西亚 | 89 | $237.1K |
| 中国台湾 | 138 | $214.2K |
| 日本 | 59 | $99.1K |
| 菲律宾 | 37 | $91.5K |
| 萨尔瓦多 | 17 | $70.7K |
| 印度 | 14 | $37.3K |
| 墨西哥 | 16 | $36.0K |
| 印度尼西亚 | 19 | $29.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 21 | $200.0K |
| 中国香港 | 1 | $3.6K |
| 越南 | 11 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 意大利 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microchip Technology Ireland Ltd. | 泰国 | 158 | $1.64M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Shanghai Leading International Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.34M | 1kVA以下变压器、其他钢铁制品 |
| MICROCHIP TECHNOLOGY IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 46 | $433.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $413.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 60 | $318.5K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Rohm Semiconductor Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $143.4K | 非LED二极管、20W以上固定电阻器 |
| Kyocera Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $114.3K | 其他电路开关装置、多层陶瓷电容 |
| Vital System Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $72.4K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Chip Source Co., Ltd. | 中国 | 26 | $28.8K | 非LED二极管、其他电子IC |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $9.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apps Connect Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $144.6K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Power Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $41.5K | 高压继电器、记录式万用表 |
| ZH Technologies International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.0K | 液体计量表 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他护肤品、自动数据处理机处理部件 |
| Panasonic Factory Solutions Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Epson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.2K | 压电晶体、其他电子IC |
| EUROLINK MARKETING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.0K | 静止变流器 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 8 | $1.9K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Sowell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Multi-Tech Systems, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 其他铝制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 903)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 固定钽电容 | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 墨西哥 | $990 |
| 2026-06-30 | 非LED二极管 | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $439 |
| 2026-06-30 | 多层陶瓷电容 | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 中国 | $264 |
| 2026-06-30 | 陶瓷电容器 | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-06-30 | 其他电感器 | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 中国 | $650 |
| 2026-06-30 | 非LED二极管 | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 泰国 | $125 |
| 2026-06-30 | 非LED二极管 | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 可变电阻器 | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 中国 | $2.1K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 1kVA以下变压器 | RFCOM TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 新加坡 | $708 |
| 2026-03-03 | 1000伏以下保险丝 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $125 |
| 2026-03-03 | 20W以下固定电阻器 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $7 |
| 2026-03-02 | 1000伏以下保险丝 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $125 |
| 2026-03-02 | 20W以下固定电阻器 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $7 |
| 2026-02-13 | 静止变流器 | EUROLINK MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2025-10-29 | 其他电气设备 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $299 |
| 2025-10-29 | 20W以上固定电阻器 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $11 |
| 2025-10-29 | 可变电阻器 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $10 |
| 2025-10-22 | 可变电阻器 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $10 |