THANH BINH DRY WOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他非针叶木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Gỗ SấY THANH BìNH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305082871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB9RA4J |
| 成立日期 | 2007-07-17 |
| 联系地址 | 6 Khu biệt thự Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GỖ SẤY THANH BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02837195535 |
| 邮箱 | gosaythanhbinh10@yahoo.com |
| 传真 | 37124593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGUYEN BENJAMIN | 美国 | 1 | $2.4K | 其他非针叶木、非热带木框 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 卧室木家具 | NGUYEN BENJAMIN | 美国 | $121 |
| 2024-04-11 | 木制办公家具 | NGUYEN BENJAMIN | 美国 | $32 |
| 2024-04-11 | 其他木制品 | NGUYEN BENJAMIN | 美国 | $111 |
| 2024-04-11 | 不锈钢家用制品 | NGUYEN BENJAMIN | 美国 | $76 |
| 2024-04-11 | 非办公金属家具 | NGUYEN BENJAMIN | 美国 | $61 |
| 2024-04-11 | 非热带木框 | NGUYEN BENJAMIN | 美国 | $111 |
| 2024-04-11 | 多扬声器箱体 | NGUYEN BENJAMIN | 美国 | $77 |
| 2024-04-11 | 卧室木家具 | NGUYEN BENJAMIN | 美国 | $153 |
| 2024-04-11 | 非热带木门 | NGUYEN BENJAMIN | 美国 | $65 |
| 2024-04-11 | 卧室木家具 | NGUYEN BENJAMIN | 美国 | $307 |