DNL Vietnam Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU DNL VIệT NAM
2
进口笔数
13
出口笔数
$15.2K
进口金额
$407.3K
出口金额
2025-05-08
最近进口
2025-05-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107593105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CE7SB0 |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | Số 52 Ngõ 39 Hào Nam, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DNL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DNL VIET NAM IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436408714 |
| 邮箱 | info@dnlvietnam.vn |
| 传真 | 02436408713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 8 | $399.4K |
| 加拿大 | 1 | $5.4K |
| 日本 | 2 | $1.4K |
| 格鲁吉亚 | 1 | $823 |
| 菲律宾 | 1 | $239 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DADDYBABY Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 卫生用品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLYARIS | 俄罗斯 | 3 | $195.9K | 其他电话机、无绳电话 |
| Solyaris Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $178.5K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Profi-Stil | 俄罗斯 | 1 | $16.1K | 塑料配件、家具配件 |
| ATLAS | 俄罗斯 | 1 | $9.0K | 8471机器零件、智能手机 |
| LCG Foods Distribution | 加拿大 | 1 | $5.4K | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| COWA Inc. | 日本 | 1 | $1.4K | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| E. Zaza Chikviladze | 格鲁吉亚 | 1 | $823 | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| Greenstone Packaging Corp. | 菲律宾 | 1 | $239 | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Enso Food Service Inc | 日本 | 1 | $59 | 黄油乳品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-05-08 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-09-27 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $87 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 木薯淀粉 | GREENSTONE PACKAGING CORP. | 菲律宾 | $239 |
| 2024-12-12 | 家具配件 | PROFI-STIL | 俄罗斯 | $15.3K |
| 2024-12-12 | 贱金属铰链 | PROFI-STIL | 俄罗斯 | $271 |
| 2024-12-12 | 非木制家具件 | PROFI-STIL | 俄罗斯 | $440 |
| 2024-12-12 | 塑料配件 | PROFI-STIL | 俄罗斯 | $17 |
| 2024-09-09 | 黄油乳品 | ENSO FOOD SERVICE INC | 日本 | $59 |
| 2023-11-02 | 烘焙咖啡 | SOLYARIS | 俄罗斯 | $12.6K |
| 2023-11-02 | 咖啡基制品 | SOLYARIS | 俄罗斯 | $497 |
| 2023-11-02 | 烘焙咖啡 | SOLYARIS | 俄罗斯 | $9.1K |
| 2023-11-02 | 烘焙咖啡 | SOLYARIS | 俄罗斯 | $46.8K |