SBTECH Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 二氧化硅

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sbtech

3
进口笔数
1
出口笔数
$12.2K
进口金额
$4.3K
出口金额
2025-02-12
最近进口
2023-03-08
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.9K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105528894
企查查编码QVNJXU3AE3
成立日期2011-09-28
联系地址Số 21, ngách 1194/63, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SBTECH
企业英文名称SBTECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842437606013
邮箱congtysbtech@gmail.com
官网sbtech.vn
传真02437606012
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281122二氧化硅
350691聚合物胶粘剂
390730环氧树脂
401519非医用橡胶手套
681512其他矿物制品
681519其他矿物制品
701919玻璃纤维及毡
732690其他钢铁制品
84238130公斤以下称重机
842542液压车辆千斤顶

出口

HS 编码产品
390730环氧树脂
401519非医用橡胶手套
681519其他矿物制品
701919玻璃纤维及毡
84238130公斤以下称重机
846019非数控平面磨床
846595木材钻孔机
846711气动旋转手动工具
854411铜绕组线
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$7.4K
美国1$2.2K
越南1$1.6K
新加坡1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$4.1K
越南1$237

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Horse Construction Co., Ltd.中国1$6.9K其他矿物制品、聚合物胶粘剂
Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝1$4.1K电能、环氧树脂
FYFE Asia Pte. Ltd.新加坡1$1.0K环氧树脂、其他矿物制品
Xekaman Three Power Co., Ltd.美国1$237其他矿物制品、玻璃纤维及毡

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝1$4.1K电能、钢铁螺钉螺栓
Xekaman 3 Power Co., Ltd.越南1$237电能、其他矿物制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-12其他矿物制品SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD中国$720
2025-02-12聚合物胶粘剂SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD中国$420
2025-02-12聚合物胶粘剂SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD中国$480
2025-02-12其他矿物制品SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD中国$1.0K
2025-02-12液压车辆千斤顶Shanghai Horse Construction Co., Ltd.中国$250
2025-02-12其他钢铁制品Shanghai Horse Construction Co., Ltd.中国$4.0K
2023-03-18气动旋转手动工具XEKAMAN 3 POWER CO LTD中国$404
2023-03-18非医用橡胶手套XEKAMAN 3 POWER CO LTD越南$12
2023-03-18绝缘电线XEKAMAN 3 POWER CO LTD越南$1.3K
2023-03-18木材钻孔机XEKAMAN 3 POWER CO LTD越南$264

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-08绝缘电线Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$1.3K
2023-03-08气动旋转手动工具Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$404
2023-03-08非数控平面磨床Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$72
2023-03-08铜绕组线Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$30
2023-03-08环氧树脂Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$626
2023-03-08油漆刷及滚筒Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$15
2023-03-0830公斤以下称重机Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$13
2023-03-08环氧树脂Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$672
2023-03-08木材钻孔机Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$264
2023-03-08非医用橡胶手套Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝$12

相关企业 · 同类产品

SBTECH Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →