SBTECH Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sbtech
3
进口笔数
1
出口笔数
$12.2K
进口金额
$4.3K
出口金额
2025-02-12
最近进口
2023-03-08
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105528894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXU3AE3 |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Số 21, ngách 1194/63, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SBTECH |
| 企业英文名称 | SBTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842437606013 |
| 邮箱 | congtysbtech@gmail.com |
| 官网 | sbtech.vn |
| 传真 | 02437606012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.4K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $4.1K |
| 越南 | 1 | $237 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Horse Construction Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他矿物制品、聚合物胶粘剂 |
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.1K | 电能、环氧树脂 |
| FYFE Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 环氧树脂、其他矿物制品 |
| Xekaman Three Power Co., Ltd. | 美国 | 1 | $237 | 其他矿物制品、玻璃纤维及毡 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.1K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $237 | 电能、其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 其他矿物制品 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-02-12 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-02-12 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-02-12 | 其他矿物制品 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-02-12 | 液压车辆千斤顶 | Shanghai Horse Construction Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2025-02-12 | 其他钢铁制品 | Shanghai Horse Construction Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2023-03-18 | 气动旋转手动工具 | XEKAMAN 3 POWER CO LTD | 中国 | $404 |
| 2023-03-18 | 非医用橡胶手套 | XEKAMAN 3 POWER CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-03-18 | 绝缘电线 | XEKAMAN 3 POWER CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-03-18 | 木材钻孔机 | XEKAMAN 3 POWER CO LTD | 越南 | $264 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 绝缘电线 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2023-03-08 | 气动旋转手动工具 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $404 |
| 2023-03-08 | 非数控平面磨床 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $72 |
| 2023-03-08 | 铜绕组线 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $30 |
| 2023-03-08 | 环氧树脂 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $626 |
| 2023-03-08 | 油漆刷及滚筒 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $15 |
| 2023-03-08 | 30公斤以下称重机 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $13 |
| 2023-03-08 | 环氧树脂 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $672 |
| 2023-03-08 | 木材钻孔机 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $264 |
| 2023-03-08 | 非医用橡胶手套 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $12 |