Phuc Thinh Ha Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Phúc Thịnh Hà Giang
1
进口笔数
37
出口笔数
$25.0K
进口金额
$3.82M
出口金额
2023-02-13
最近进口
2023-05-22
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5100352597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNBEX5Y |
| 成立日期 | 2011-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Giang Nam, Xã Thanh Thủy, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN PHÚC THỊNH HÀ GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giang Nam, xã Thanh Thủy, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84945072188 |
| 邮箱 | hoanguyenhgvx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $3.76M |
| 越南 | 1 | $64.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 农产品干燥机、其他木工机床 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chen Guang Lian | 中国 | 18 | $2.66M | 去壳花生、干辣椒 |
| Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $263.2K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Chen Ming Kun | 中国 | 4 | $203.9K | 干辣椒、木薯淀粉 |
| Ran Guanghua | 中国 | 3 | $160.6K | 木薯淀粉 |
| Luo Di Run | 中国 | 3 | $159.5K | 木薯淀粉 |
| Yang Chang Ping | 中国 | 3 | $97.8K | 木薯淀粉 |
| Long Zong Mei | 中国 | 1 | $94.8K | 木薯淀粉 |
| Yang Chang Ping | 越南 | 1 | $64.9K | 木薯淀粉 |
| Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Wenshan Kunshang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 其他木工机床 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 去壳花生 | CHEN GUANG LIAN | 中国 | $79.0K |
| 2023-05-04 | 去壳花生 | CHEN GUANG LIAN | 中国 | $80.5K |
| 2023-04-19 | 去壳花生 | CHEN GUANG LIAN | 中国 | $214.6K |
| 2023-04-17 | 干辣椒 | CHEN GUANG LIAN | 中国 | $66.3K |
| 2023-04-16 | 去壳花生 | CHEN GUANG LIAN | 中国 | $149.3K |
| 2023-04-13 | 去壳花生 | Malipo Xingcheng Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $59.9K |
| 2023-04-11 | 干辣椒 | CHEN GUANG LIAN | 中国 | $63.4K |
| 2023-04-10 | 干辣椒 | CHEN GUANG LIAN | 中国 | $90.3K |
| 2023-04-08 | 干辣椒 | CHEN GUANG LIAN | 中国 | $43.2K |
| 2023-04-07 | 干辣椒 | CHEN GUANG LIAN | 中国 | $133.3K |