Lanka Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM LANKA
110
进口笔数
51
出口笔数
$3.43M
进口金额
$4.41M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313573785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFAM9E6 |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | Phòng OP-03.40, Tầng 3, Khu Officetel, Tòa nhà Orchard Parkview, 130-132 Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM LANKA |
| 企业英文名称 | LANKA FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng OP-03.40, Tầng 3, Khu Officetel, Tòa nhà Orchard Parkview, 130-132 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842839951079 |
| 邮箱 | info@lanka.vn |
| 传真 | +842839951078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 110 | $3.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 38 | $3.71M |
| 越南 | 2 | $180.3K |
| 缅甸 | 5 | $132.2K |
| 老挝 | 2 | $5.1K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F&B Nutrition Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 110 | $3.43M | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ossy Resources Ltd. | 尼日利亚 | 42 | $4.09M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Ossy Resources Ltd. | 越南 | 2 | $180.3K | 其他干果、混合坚果干果 |
| Ka Ka Distribution Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $132.2K | 其他食品制剂、糖果 |
| Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $5.1K | 其他食品制剂、注射器 |
| Ka Ka Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.2K | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $25.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $25.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $25.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $25.9K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $51.8K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $51.8K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $51.8K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $51.8K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $25.9K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $25.9K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | OSSY RESOURCES LTD | — | $25.0K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | OSSY RESOURCES LTD | — | $25.1K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | OSSY RESOURCES LTD | — | $25.1K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | OSSY RESOURCES LTD | — | $25.0K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | OSSY RESOURCES LTD | — | $25.1K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $637 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $424 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $509 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $552 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $424 |