Viet Nam Seiki Technical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT SEIKI VIệT NAM

1
进口笔数
60
出口笔数
$746
进口金额
$71.4K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $617 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $573 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $746 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $901 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $976 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $358 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $617 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $573 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $746 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $901 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $976 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $358 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108455443
企查查编码QVNP9229WC
成立日期2018-10-04
联系地址Số 12, ngõ 150 đường Cổ Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT SEIKI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SEIKI TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, ngõ 150 đường Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84987524158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
760900铝制管件

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
841231气动直线发动机
760900铝制管件
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
760612铝合金板材
820320钳子镊子
730729不锈钢管配件
85332920W以上固定电阻器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$746

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$71.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENMAIR (HK) CO LTD中国香港1$746其他硫化橡胶制品、铝制管件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南31$48.8K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam)越南26$20.5KABS共聚物、聚丙烯聚合物
CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415)越南3$2.0KABS共聚物、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31其他硫化橡胶制品ENMAIR (HK) CO LTD中国香港$31
2024-12-31其他硫化橡胶制品ENMAIR (HK) CO LTD中国香港$24
2024-12-31其他硫化橡胶制品ENMAIR (HK) CO LTD中国香港$23
2024-12-31其他硫化橡胶制品ENMAIR (HK) CO LTD中国香港$61
2024-12-31其他硫化橡胶制品ENMAIR (HK) CO LTD中国香港$27
2024-12-31其他硫化橡胶制品ENMAIR (HK) CO LTD中国香港$64
2024-12-31其他硫化橡胶制品ENMAIR (HK) CO LTD中国香港$18
2024-12-31其他硫化橡胶制品ENMAIR (HK) CO LTD中国香港$57
2024-12-31其他硫化橡胶制品ENMAIR (HK) CO LTD中国香港$17
2024-12-31其他硫化橡胶制品ENMAIR (HK) CO LTD中国香港$64

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415)越南$76
2026-04-28气动直线发动机CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415)越南$273
2026-04-28贱金属脚轮CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415)越南$421
2026-04-28其他电气开关CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415)越南$66
2026-04-27铝合金板材CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415)越南$436
2026-04-27酚醛树脂塑料片CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415)越南$52
2026-04-27铝合金型材CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415)越南$109
2026-04-27铝合金板材CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415)越南$59
2026-04-09铜合金管件IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K
2026-03-26铝合金板材CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415)越南$114

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Seiki Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →