Viet Nam Seiki Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT SEIKI VIệT NAM
1
进口笔数
60
出口笔数
$746
进口金额
$71.4K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108455443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9229WC |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 150 đường Cổ Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT SEIKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SEIKI TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 150 đường Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987524158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $746 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $71.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENMAIR (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $746 | 其他硫化橡胶制品、铝制管件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $48.8K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $20.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415) | 越南 | 3 | $2.0K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | ENMAIR (HK) CO LTD | 中国香港 | $31 |
| 2024-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | ENMAIR (HK) CO LTD | 中国香港 | $24 |
| 2024-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | ENMAIR (HK) CO LTD | 中国香港 | $23 |
| 2024-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | ENMAIR (HK) CO LTD | 中国香港 | $61 |
| 2024-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | ENMAIR (HK) CO LTD | 中国香港 | $27 |
| 2024-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | ENMAIR (HK) CO LTD | 中国香港 | $64 |
| 2024-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | ENMAIR (HK) CO LTD | 中国香港 | $18 |
| 2024-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | ENMAIR (HK) CO LTD | 中国香港 | $57 |
| 2024-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | ENMAIR (HK) CO LTD | 中国香港 | $17 |
| 2024-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | ENMAIR (HK) CO LTD | 中国香港 | $64 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415) | 越南 | $76 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415) | 越南 | $273 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415) | 越南 | $421 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415) | 越南 | $66 |
| 2026-04-27 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415) | 越南 | $436 |
| 2026-04-27 | 酚醛树脂塑料片 | CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415) | 越南 | $52 |
| 2026-04-27 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415) | 越南 | $109 |
| 2026-04-27 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415) | 越南 | $59 |
| 2026-04-09 | 铜合金管件 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH KEY PLASTICS (VIET NAM) (MST: 3700967415) | 越南 | $114 |