VIKO Vietnam Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VIKO VIệT NAM

26
进口笔数
121
出口笔数
$157.3K
进口金额
$203.9K
出口金额
2025-01-22
最近进口
2026-04-15
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 2 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.8K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $17.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $660 · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 2 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.8K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $17.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $660 · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108715099
企查查编码QVN3MA6VF6
成立日期2019-04-24
联系地址Số 8, ngõ 4, xóm Trong, thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIKO VIỆT NAM
企业英文名称VIKO VIETNAM INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, ngõ 4, xóm Trong, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话+842422381357
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
871690非机动车零件
401699其他硫化橡胶制品
902680液体气体测量仪
420329皮革手套
820210手锯
820310手工锉刀
820330金属剪
842199过滤净化器零件
903031万用表

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
482190未印刷标签
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
940320非办公金属家具
391910自粘塑料卷
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$144.9K
日本2$11.9K
美国1$494

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$203.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Colson Caster Guangzhou Ltd.中国10$73.8K非机动车零件、贱金属脚轮
Suzhou Kesd Technology Co., Ltd.中国11$70.1K其他电气设备、其他风扇
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本2$11.9K其他电气开关、其他电路开关装置
SK ESD Technologies Ltd.中国1$691其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Virtual Industries, Inc.美国1$494真空泵、其他气泵
Shenzhen Yinghang Technology Co., Ltd.中国1$291辐射检测仪器、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南26$71.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南53$45.0K印刷电路、多层陶瓷电容
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$28.3K自粘塑料片、通信设备零件
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南12$20.7K其他塑料制品、吸尘器零件
Seyoung Vietnam Co., Ltd.越南8$18.1K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Seyoung Vietnam Co., Ltd.越南8$18.1K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Ohsung Vina Co., Ltd.越南1$1.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Ohsung Vina Co., Ltd.越南1$1.3K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-22非机动车零件COLSON CASTER GUANGZHOU LTD中国$3.1K
2025-01-22非机动车零件COLSON CASTER GUANGZHOU LTD中国$105
2025-01-22非机动车零件COLSON CASTER GUANGZHOU LTD中国$180
2025-01-22非机动车零件COLSON CASTER GUANGZHOU LTD中国$2.6K
2024-11-19非机动车零件COLSON CASTER GUANGZHOU LTD中国$1.8K
2024-10-21非机动车零件COLSON CASTER GUANGZHOU LTD中国$2.5K
2024-08-21非机动车零件COLSON CASTER GUANGZHOU LTD中国$6.1K
2024-08-21其他电气设备SUZHOU KESD TECHNOLOGY CO LTD中国$30
2024-08-21其他电气设备SUZHOU KESD TECHNOLOGY CO LTD中国$30
2024-08-21其他电气设备SUZHOU KESD TECHNOLOGY CO LTD中国$804

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15聚乙烯袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$803
2026-04-15聚乙烯袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$597
2026-04-15聚乙烯袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$77
2026-04-15聚乙烯袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$121
2026-04-15聚乙烯袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$803
2026-04-15聚乙烯袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$121
2026-04-15聚乙烯袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$77
2026-04-15聚乙烯袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$597
2026-04-13聚乙烯袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$121
2026-04-13聚乙烯袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$77

相关企业 · 同类产品

VIKO Vietnam Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →