VIKO Vietnam Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VIKO VIệT NAM
26
进口笔数
121
出口笔数
$157.3K
进口金额
$203.9K
出口金额
2025-01-22
最近进口
2026-04-15
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108715099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MA6VF6 |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 4, xóm Trong, thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIKO VIETNAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 4, xóm Trong, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +842422381357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 820210 | 手锯 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820330 | 金属剪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903031 | 万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $144.9K |
| 日本 | 2 | $11.9K |
| 美国 | 1 | $494 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $203.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colson Caster Guangzhou Ltd. | 中国 | 10 | $73.8K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Suzhou Kesd Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $70.1K | 其他电气设备、其他风扇 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.9K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| SK ESD Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $691 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Virtual Industries, Inc. | 美国 | 1 | $494 | 真空泵、其他气泵 |
| Shenzhen Yinghang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $291 | 辐射检测仪器、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $71.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $45.0K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $28.3K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.1K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 非机动车零件 | COLSON CASTER GUANGZHOU LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-01-22 | 非机动车零件 | COLSON CASTER GUANGZHOU LTD | 中国 | $105 |
| 2025-01-22 | 非机动车零件 | COLSON CASTER GUANGZHOU LTD | 中国 | $180 |
| 2025-01-22 | 非机动车零件 | COLSON CASTER GUANGZHOU LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-11-19 | 非机动车零件 | COLSON CASTER GUANGZHOU LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-21 | 非机动车零件 | COLSON CASTER GUANGZHOU LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-21 | 非机动车零件 | COLSON CASTER GUANGZHOU LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-08-21 | 其他电气设备 | SUZHOU KESD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-08-21 | 其他电气设备 | SUZHOU KESD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-08-21 | 其他电气设备 | SUZHOU KESD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $804 |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $803 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $803 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |