AN Foods Service Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Thực Phẩm An

206
进口笔数
1
出口笔数
$4.29M
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-07-28
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $475.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $503.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $499.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $306.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $475.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $503.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $499.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $306.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312957330
企查查编码QVNUWX3P0Q
成立日期2014-10-06
联系地址số 73 đường DC 11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỰC PHẨM AN
企业英文名称AN FOODS SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 73 đường DC 11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84908384442
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
340130皮肤清洁剂
110290其他谷物粉
210390混合调味料
210690其他食品制剂
110814木薯淀粉
330510洗发剂
292242氨基酸及酯类
330730香浴用品
340250零售清洁粉剂

出口

HS 编码产品
110290其他谷物粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国172$2.42M
马来西亚35$1.87M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$9.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LOVING HANDS MARKETING马来西亚34$1.86M皮肤清洁剂、香浴用品
Thai Center Food Product Co., Ltd.泰国128$1.41M制备面食
Burapa Prosper Co., Ltd.泰国16$373.9K其他谷物粉、木薯食品制剂
Asiatic Agro Industry Co., Ltd.泰国7$192.0K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
TRR Food Product Co., Ltd.泰国5$110.7K混合调味料、番茄调味汁
Thaveevong Agriculture Co., Ltd.泰国3$107.8K其他食品制剂、坚果及种子
Thai Roong Rueng Chilli Sauce Co., Ltd.泰国7$107.8K混合调味料、番茄调味汁
Thai Coconut Public Co., Ltd.泰国2$51.2K其他食品制剂、其他非酒精饮料
KT MSG Co., Ltd.泰国2$48.3K氨基酸及酯类、混合调味料
PRO DENTAL-B SDN. BHD.马来西亚1$14.0K牙刷、口腔卫生产品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Burapa Prosper Co., Ltd.泰国1$9.7K其他谷物粉、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20制备面食THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD泰国$1.5K
2026-04-20制备面食THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD泰国$1.5K
2026-04-20制备面食THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD泰国$350
2026-04-20制备面食THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD泰国$9.6K
2026-04-20制备面食THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD泰国$9.6K
2026-04-20制备面食THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD泰国$350
2026-04-13制备面食THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD泰国$350
2026-04-13皮肤清洁剂LOVING HANDS MARKETING马来西亚$2.3K
2026-04-13其他谷物粉Burapa Prosper Co., Ltd.泰国$5.4K
2026-04-13皮肤清洁剂LOVING HANDS MARKETING马来西亚$2.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-28其他谷物粉BURAPA PROSPER CO LTD泰国$5.4K
2023-07-28其他谷物粉BURAPA PROSPER CO LTD泰国$4.3K

相关企业 · 同类产品

AN Foods Service Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →