AN Foods Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Thực Phẩm An
206
进口笔数
1
出口笔数
$4.29M
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-07-28
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312957330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWX3P0Q |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | số 73 đường DC 11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỰC PHẨM AN |
| 企业英文名称 | AN FOODS SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 73 đường DC 11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84908384442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110290 | 其他谷物粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 172 | $2.42M |
| 马来西亚 | 35 | $1.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOVING HANDS MARKETING | 马来西亚 | 34 | $1.86M | 皮肤清洁剂、香浴用品 |
| Thai Center Food Product Co., Ltd. | 泰国 | 128 | $1.41M | 制备面食 |
| Burapa Prosper Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $373.9K | 其他谷物粉、木薯食品制剂 |
| Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $192.0K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| TRR Food Product Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $110.7K | 混合调味料、番茄调味汁 |
| Thaveevong Agriculture Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $107.8K | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| Thai Roong Rueng Chilli Sauce Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $107.8K | 混合调味料、番茄调味汁 |
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $51.2K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| KT MSG Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $48.3K | 氨基酸及酯类、混合调味料 |
| PRO DENTAL-B SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $14.0K | 牙刷、口腔卫生产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burapa Prosper Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.7K | 其他谷物粉、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 制备面食 | THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $350 |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $350 |
| 2026-04-13 | 制备面食 | THAICENTERFOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $350 |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | LOVING HANDS MARKETING | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他谷物粉 | Burapa Prosper Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | LOVING HANDS MARKETING | 马来西亚 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 其他谷物粉 | BURAPA PROSPER CO LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2023-07-28 | 其他谷物粉 | BURAPA PROSPER CO LTD | 泰国 | $4.3K |