Hiep Long Tien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIệP LONG TIếN
0
进口笔数
147
出口笔数
$0
进口金额
$437.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102015818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HU9N78 |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | Ấp Bà Phổ, Xã Bình Thạnh, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆP LONG TIẾN |
| 企业英文名称 | HIEP LONG TIEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bà Phổ, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903802299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $383.0K |
| 美国 | 5 | $54.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 66 | $219.9K | 黄铜条杆、黄铜管 |
| Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd. | 越南 | 55 | $148.7K | 不锈钢焊管、不锈钢废料 |
| AfterHourTrades.com, Inc. | 美国 | 5 | $54.5K | 聚乙烯袋、纸信封 |
| Sanqi (Viet Nam) New Material Co., Ltd. | 越南 | 16 | $9.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Vintech Vietnam Steel Pipe Fittings Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.4K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
近期贸易明细
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $386 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $219 |