Minh Du Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH Dư
0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$29.99M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201121068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF50F7B |
| 成立日期 | 2010-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Cách Thượng (nhà ông Phạm Văn Dư), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH DƯ |
| 企业英文名称 | MINH DU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cách Thượng (nhà ông Phạm Văn Dư), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84913333568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 210 | $29.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 44 | $21.46M | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $8.02M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 45 | $309.5K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $93.8K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 6 | $34.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Yamadatoshi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.0K | 皮带输送机、其他气泵 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.0K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.1K | 光缆、其他塑料制品 |
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 3 | $8.0K | 镀锌钢丝、瓦楞纸箱 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.6K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $803 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $543 |