Minh Du Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH Dư

0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$29.99M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0201121068
企查查编码QVNJF50F7B
成立日期2010-10-12
联系地址Thôn Cách Thượng (nhà ông Phạm Văn Dư), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH DƯ
企业英文名称MINH DU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Cách Thượng (nhà ông Phạm Văn Dư), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84913333568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820559其他手工工具
830249贱金属配件
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
848340齿轮及变速器
830220贱金属脚轮
392190非泡沫塑料片
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南210$29.95M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南44$21.46M高强力机织物、其他钢铁制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南53$8.02M其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南45$309.5K安全气囊零件、其他纸制品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南37$93.8K其他液化石油气、其他塑料制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南6$34.8K电动机及零件、其他钢铁制品
Yamadatoshi Co., Ltd.越南3$31.0K皮带输送机、其他气泵
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南4$18.0K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物
Raylink Technology Co., Ltd.越南7$9.1K光缆、其他塑料制品
Meihotech Vietnam Inc.越南3$8.0K镀锌钢丝、瓦楞纸箱
YTG Vina Co., Ltd.越南6$4.6K带接头绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22贱金属脚轮SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$104
2026-04-22其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$245
2026-04-22其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$777
2026-04-22其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$803
2026-04-22其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-22其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$364
2026-04-22非螺纹钢销SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$203
2026-04-22其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-22其他橡塑机械NISSEI ECO VIETNAM CO LTD越南$7.6K
2026-04-22其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$543

相关企业 · 同类产品

Minh Du Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →